Kết quả CF Montreal vs Orlando City, 03h40 ngày 10/05
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202603:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.96O 3
0.88U 3
1.001
1.93X
3.752
3.40Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.93O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CF Montreal vs Orlando City
-
Sân vận động: Saputo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 12
-
CF Montreal vs Orlando City: Diễn biến chính
-
63'0-0Eduard Andres Atuesta Velasco
-
67'0-0Duncan McGuire
Tyrese Spicer -
79'Noah Streit
Ivan Jaime Pajuelo0-0 -
80'0-0David Brekalo
Justin Ellis -
86'Daniel Armando Rios Calderon
Prince Prince Owusu0-0 -
86'Olger Escobar
Samuel Piette0-0 -
90'0-0Iago
-
90'Daniel Armando Rios Calderon
1-0 -
90'1-0Zakaria Taifi
Griffin Dorsey -
90'1-0Tiago
Adrian Marin Gomez -
90'Dagur Dan Thorhallsson (Assist:Victor Loturi)
2-0 -
90'Dagur Dan Thorhallsson
Wikelman Carmona2-0
-
CF Montreal vs Orlando City: Đội hình chính và dự bị
-
CF Montreal4-3-3Orlando City5-3-231Thomas Gillier13Luca Petrasso24Efrain Morales5Brandan Craig27Dawid Bugaj8Matthew Longstaff6Samuel Piette22Victor Loturi10Ivan Jaime Pajuelo9Prince Prince Owusu16Wikelman Carmona10Martin Ezequiel Ojeda22Justin Ellis8Braian Oscar Ojeda Rodriguez20Eduard Andres Atuesta Velasco14Tyrese Spicer24Griffin Dorsey57Iago6Robin Jansson3Adrian Marin Gomez77Iván Angulo71Maxime Crepeau
- Đội hình dự bị
-
29Olger Escobar14Daniel Armando Rios Calderon17Dagur Dan Thorhallsson23Noah Streit3Tomas Aviles39Yuri Guboglo1Sebastian Breza7Kwadwo Opoku25Frankie AmayaDavid Brekalo 4Zakaria Taifi 19Duncan McGuire 13Tiago 11Wilder Jose Cartagena Mendoza 16Tahir Reid-Brown 29Javier Otero 12Harvey Sarajian 23Luis Otavio 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco Donadel
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
CF Montreal vs Orlando City: Số liệu thống kê
-
CF MontrealOrlando City
-
23Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
11Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt10
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
13Đánh đầu12
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
2Thử thách6
-
-
16Long pass19
-
-
8Successful center4
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
5Đánh đầu thành công8
-
-
8Cản sút2
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn12
-
-
14Ném biên14
-
-
428Số đường chuyền394
-
-
86%Chuyền chính xác86%
-
-
87Pha tấn công71
-
-
63Tấn công nguy hiểm37
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
12Shots Inside Box5
-
-
11Shots Outside Box3
-
-
40Duels Won38
-
-
2.15Expected Goals0.62
-
-
1.25xG Open Play0.47
-
-
1.36xG Non Penalty0.62
-
-
1.17xGOT0.22
-
-
36Touches In Opposition Box12
-
-
36Accurate Crosses12
-
-
35Ground Duels Won30
-
-
5Aerial Duels Won8
-
-
18Clearances30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 28 | 11 | 31 | H B T T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | Columbus Crew | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 23 | -2 | 16 | T B B B H T |
| 11 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 12 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 13 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 14 | Atlanta United | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 11 | B T T B H B |
| 15 | Philadelphia Union | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 7 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Los Angeles FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 17 | 7 | 24 | T H B B B T |
| 6 | Seattle Sounders | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 24 | T H H T B B |
| 7 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 8 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

