Kết quả Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Tel Aviv, 22h00 ngày 23/05

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 10

  • Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Tel Aviv: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Raz Shlomo (Assist:Itamar Noy)
  • 13'
    Shavit Mazal Penalty awarded
    0-1
  • 15'
    Yonatan Cohen goal 
    1-1
  • 26'
    1-1
    Yonas Malede
  • 60'
    1-1
     Ido Shahar
     Ben Lederman
  • 61'
    1-2
    goal Dor Peretz (Assist:Elad Madmon)
  • 61'
    1-2
     Emir Sahiti
     Yonas Malede
  • 63'
    Mamady Diarra  
    Cle  
    1-2
  • 63'
    Ido Tassa  
    Itay Rotman  
    1-2
  • 68'
    1-2
     Kristijan Belic
     Dor Peretz
  • 76'
    1-2
     Roy Revivo
     Noam Ben Harush
  • 76'
    1-2
     Osher Davida
     Kevin Andrade Navarro
  • 77'
    Shahar Rosen  
    Noam Cohen  
    1-2
  • 77'
    Omri Cohen  
    Mark Koszta  
    1-2
  • 82'
    Orel Baye  
    Yonatan Cohen  
    1-2
  • 84'
    Mamady Diarra (Assist:Omri Cohen) goal 
    2-2
  • Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Tel Aviv: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Petah Tikva4-2-3-1
    18
    Amit Mashiah
    23
    Dror Nir
    66
    Itay Rotman
    4
    Matan Goshe
    2
    Noam Cohen
    28
    Noam Cohen
    11
    Ariel Cohen
    77
    Cle
    7
    Shavit Mazal
    10
    Yonatan Cohen
    9
    Mark Koszta
    15
    Yonas Malede
    19
    Elad Madmon
    42
    Dor Peretz
    10
    Kevin Andrade Navarro
    23
    Ben Lederman
    30
    Itamar Noy
    41
    Itai Ben Hamo
    13
    Raz Shlomo
    4
    Heitor
    21
    Noam Ben Harush
    90
    Roi Mishpati
    Maccabi Tel Aviv4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Shahar Amsalem
    19Orel Baye
    20Idan Cohen
    34Omri Cohen
    24Mamady Diarra
    25Zohar Grinberg
    16Aviad Hakiki
    35Shahar Rosen
    27Ido Tassa
    Sayd Abu Farhi 34
    Tyrese Asante 6
    Kristijan Belic 17
    Osher Davida 77
    Sagiv Yehezkel 11
    Ofek Melika 22
    Roy Revivo 3
    Emir Sahiti 70
    Ido Shahar 36
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robbie Keane
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Tel Aviv: Số liệu thống kê

  • Hapoel Petah Tikva
    Maccabi Tel Aviv
  • 9
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 28
    Long pass
    25
  •  
     
  • 1
    Successful center
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 387
    Số đường chuyền
    524
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    86
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 2.35
    Expected Goals
    1.51
  •  
     
  • 1.73
    xGOT
    1.89
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 35
    Clearances
    11
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation