Kết quả Ismaily vs ZED FC, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Ismaily vs ZED FC
Đối đầu Ismaily vs ZED FC
Phong độ Ismaily gần đây
Phong độ ZED FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.08-0
0.73O 1.75
0.86U 1.75
0.941
2.90X
2.622
2.50Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 0.75
0.98U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ismaily vs ZED FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 11
-
Ismaily vs ZED FC: Diễn biến chính
-
36'0-0Hamdy Alaa
-
46'0-0Tarek Alaa
Rafaat Khalil -
46'0-0Peter Mutumosi Zilu
Muhamed Sawaneh -
56'0-0Amara Keita
-
59'Mohamed Samiae0-0
-
61'Anwar Abdelsalam0-0
-
62'0-0Abdallah Bakri
-
66'0-0Mazen Yasser
Abdelrahman Emad -
66'0-0Sulahmana Mamadu Bah
Youssef Osama Nabih -
68'Abdelrahman El Dah
Khaled Al-Nabris0-0 -
74'Abdelrahman Katkot
Mohamed Hassan0-0 -
74'Ali Ahmed Omar El Malawany
Anwar Abdelsalam0-0 -
83'Hassan Saber
Nader Farag0-0 -
83'Omar Ahmed
Mohamed Khatary0-0 -
85'0-0Shady Hussein
Ahmed Atef
-
Ismaily vs ZED FC: Đội hình chính và dự bị
-
Ismaily4-2-3-1ZED FC4-1-4-113Abdelrahman Mahrous34Karim Shehata23Ahmed Ayman2Mohamed Naser25Hassan Mansour10Mohamed Samiae6Mohamed Hassan15Nader Farag7Khaled Al-Nabris32Mohamed Khatary40Anwar Abdelsalam9Ahmed Atef7Rafaat Khalil35Muhamed Sawaneh19Abdelrahman Emad12Youssef Osama Nabih20Hamdy Alaa30Ali Gamal3Abdallah Bakri32Abdallah Bostangy13Amara Keita33Ahmed El Sayed
- Đội hình dự bị
-
35Omar Ahmed21Mohammed Ehab19Abdelrahman El Dah22Ali Ahmed Omar El Malawany50Abdul Fattah31Abdallah Gamal44Abdallah Hassan33Abdelrahman Katkot77Hassan SaberAdel Abdelrahman 44Tarek Alaa 23Sulahmana Mamadu Bah 22Shady Hussein 10Marwan Mahmoud 45Peter Mutumosi Zilu 26Ahmed Seif 46Abdelmoniem Tamer 36Mazen Yasser 90
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ehab Galal
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Ismaily vs ZED FC: Số liệu thống kê
-
IsmailyZED FC
-
7Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
20Phạm lỗi11
-
-
4Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt20
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
3Cứu thua1
-
-
10Thử thách8
-
-
41Long pass21
-
-
4Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn10
-
-
15Ném biên21
-
-
363Số đường chuyền285
-
-
81%Chuyền chính xác78%
-
-
95Pha tấn công71
-
-
49Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
1Shots Inside Box4
-
-
6Shots Outside Box4
-
-
40Duels Won47
-
-
5Touches In Opposition Box17
-
-
20Accurate Crosses8
-
-
30Ground Duels Won38
-
-
10Aerial Duels Won9
-
-
8Clearances22
-
BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 6 | 1 | 17 | 9 | 8 | 50 | T B H T H H |
| 2 | ZED FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 48 | T H T T H H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation

