Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ismaily vs ZED FC, 00h00 ngày 18/5
Kết quả Ismaily vs ZED FC
Đối đầu Ismaily vs ZED FC
Phong độ Ismaily gần đây
Phong độ ZED FC gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Ismaily vs ZED FC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ismaily vs ZED FC trước đây
-
13/09/2025ZED FC1 - 0Ismaily0 - 0L
-
29/04/2025Ismaily0 - 2ZED FC0 - 0L
-
05/03/2025ZED FC2 - 2Ismaily1 - 2D
-
19/04/2024Ismaily1 - 2ZED FC0 - 2L
-
19/09/2023ZED FC1 - 0Ismaily1 - 0L
-
27/08/2024Ismaily0 - 1ZED FC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Ismaily vs ZED FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Ismaily vs ZED FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ismaily vs ZED FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ismaily vs ZED FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ismaily (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Ismaily (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ismaily thắng
Bại: là số trận Ismaily thua
Thắng: là số trận Ismaily thắng
Bại: là số trận Ismaily thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ismaily và ZED FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 6 | 8 | 48 | T T T B H T |
| 2 | NBE SC | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 43 | T B T T T H |
| 3 | ZED FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 43 | B T B T H T |
| 4 | El Gounah | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 39 | T T H H B B |
| 5 | Petrojet | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 38 | B T H B T H |
| 6 | Future FC | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 6 | 0 | 35 | B T H B H T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 5 | 0 | 34 | T B B H H T |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | 32 | B T H H H T |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 9 | 2 | 6 | 1 | 8 | 6 | 2 | 31 | H T H H H B |
| 10 | Kahraba Ismailia | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Al-Ittihad Alexandria | 9 | 1 | 6 | 2 | 8 | 11 | -3 | 29 | T H H B B H |
| 12 | Haras El Hedoud | 9 | 0 | 5 | 4 | 7 | 12 | -5 | 22 | B H B H H B |
| 13 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22 | B B B H H B |
| 14 | Ismaily | 10 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 | -4 | 19 | B B T H H B |
Relegation
Cập nhật:
