Kết quả Everton vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 17/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 37

  • Everton vs Sunderland A.F.C: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
     Luke ONien
     Omar Federico Alderete Fernandez
  • 25'
    Tim Iroegbunam
    0-0
  • 43'
    Merlin Rohl (Assist:Michael Vincent Keane) goal 
    1-0
  • 47'
    Jake OBrien
    1-0
  • 59'
    1-1
    goal Brian Brobbey (Assist:Enzo Le Fee)
  • 60'
    1-1
     Chemsdine Talbi
     Trai Hume
  • 73'
    Tyrique George  
    Tim Iroegbunam  
    1-1
  • 73'
    Thierno Barry  
    Beto Betuncal  
    1-1
  • 77'
    1-1
     Chris Rigg
     Nilson David Angulo Ramirez
  • 77'
    1-1
     Wilson Isidor
     Brian Brobbey
  • 77'
    1-1
     Habib Diarra
     Noah Sadiki
  • 81'
    1-2
    goal Enzo Le Fee (Assist:Chris Rigg)
  • 88'
    Seamus Coleman  
    Jake OBrien  
    1-2
  • 88'
    Dwight Mcneil  
    Merlin Rohl  
    1-2
  • 90'
    James Garner
    1-2
  • 90'
    1-3
    goal Wilson Isidor (Assist:Habib Diarra)
  • Everton vs Sunderland A.F.C: Đội hình chính và dự bị

  • Everton4-2-3-1
    1
    Jordan Pickford
    16
    Vitaliy Mykolenko
    5
    Michael Vincent Keane
    6
    James Tarkowski
    15
    Jake OBrien
    42
    Tim Iroegbunam
    37
    James Garner
    10
    Iliman Ndiaye
    22
    Kiernan Dewsbury-Hall
    34
    Merlin Rohl
    9
    Beto Betuncal
    9
    Brian Brobbey
    32
    Trai Hume
    28
    Enzo Le Fee
    10
    Nilson David Angulo Ramirez
    34
    Granit Xhaka
    27
    Noah Sadiki
    6
    Lutsharel Geertruida
    20
    Nordi Mukiele
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    17
    Reinildo Mandava
    22
    Robin Roefs
    Sunderland A.F.C4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Thierno Barry
    23Seamus Coleman
    7Dwight Mcneil
    19Tyrique George
    12Mark Travers
    20Tyler Dibling
    45Harrison Armstrong
    2Nathan Patterson
    24Carlos Alcaraz
    Chemsdine Talbi 7
    Habib Diarra 19
    Wilson Isidor 18
    Luke ONien 13
    Chris Rigg 11
    Eliezer Mayenda 12
    Ellborg Melker 31
    Dennis Cirkin 3
    Jocelin Ta Bi 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • David Moyes
    Regis Le Bris
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Everton vs Sunderland A.F.C: Số liệu thống kê

  • Everton
    Sunderland A.F.C
  • Giao bóng trước
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    22
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 18
    Long pass
    16
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 406
    Số đường chuyền
    430
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 1.07
    Expected Goals
    0.73
  •  
     
  • 1.07
    xG Non Penalty
    0.73
  •  
     
  • 1.02
    xGOT
    1.51
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    13
  •  
     
  • 36
    Clearances
    30
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation