Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi, 18h35 ngày 24/04

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 5

  • Chengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi: Diễn biến chính

  • 46'
    Zhang Zili  
    Pinpai Cao  
    0-0
  • 46'
    Zhenghan Huang  
    Ke Li  
    0-0
  • 49'
    0-0
    Yu Hazohen
  • 55'
    Zhetao Liu
    0-0
  • 56'
    0-0
     Li Boyang
     Qaharman Abdukerim
  • 57'
    Jiayi Wu  
    Wang Yueheng  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Shi Ming
     Guobo Liu
  • 71'
    Hong Xu  
    Siliang Chen  
    0-0
  • 72'
    0-0
     Hu Haoyue
     Yu Hazohen
  • 72'
    0-0
     Keli Yu
     Lv Yuefeng
  • 82'
    Yuchong Yi  
    Yao Younan  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Duolin Wang
     Jian Jin
  • Chengdu Rongcheng B vs ShangYu Pterosaur FC: Đội hình chính và dự bị

  • Chengdu Rongcheng B4-4-2
    55
    Haochen Peng
    53
    Siliang Chen
    15
    Zhetao Liu
    17
    Wenhao Dai
    59
    Ziteng Wang
    51
    Ke Li
    10
    Pinpai Cao
    16
    Yao Younan
    27
    Wang Yueheng
    31
    Wanzhun Qin
    29
    Yao Zixuan
    41
    Luo Anqi
    22
    Qaharman Abdukerim
    21
    Lv Yuefeng
    20
    Jiang Zhengjie
    11
    Yu Hazohen
    6
    Ruicong Gong
    19
    Jian Jin
    28
    Shao Shuai
    23
    Guobo Liu
    4
    Zhu Mingxin
    14
    Zhen Han
    ShangYu Pterosaur FC3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 37Yijinwu Du
    41Junjie Huang
    38Zhenghan Huang
    44Sang Luo
    36Tang Yixuan
    60Zicheng Tang
    46Jiayi Wu
    49Hong Xu
    6Zhenghang Xu
    56Yuchong Yi
    43Kongzhi Zhang
    7Zhang Zili
    Fenglin Han 29
    Hu Haoyue 8
    Li Boyang 26
    Xuanyu Pan 10
    Shi Ming 24
    Duolin Wang 3
    Baiyang Xiao 1
    Keli Yu 58
    Yi Zhao 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Chengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi: Số liệu thống kê

  • Chengdu Rongcheng B
    Ganzhou Ruishi
  • 7
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng
    28%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 47
    Long pass
    20
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 558
    Số đường chuyền
    135
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    59%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    24
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    9
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 25
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 9 7 2 0 17 3 14 23 T T T T H T
2 Taian Tiankuang 9 5 2 2 11 7 4 17 B H H B T T
3 Shandong Taishan B 9 5 1 3 14 9 5 16 T T T H B B
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Xi an Ronghai 8 3 2 3 9 7 2 11 B T B T H T
6 Haimen Codion 9 2 4 3 10 8 2 10 B H H H B T
7 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
8 Dalian Yingbo B 9 1 6 2 7 9 -2 9 H H B H H B
9 Shanghai Segenda 9 2 2 5 10 18 -8 8 B H B T T B
10 Changchun XIdu Football Club 9 1 4 4 6 14 -8 7 T H B H B B
11 Bei Li Gong 8 1 3 4 6 12 -6 6 B B H H H T
12 Qingdao Red Lions 9 0 5 4 6 10 -4 5 H B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs