Kết quả Lyon vs Rennes, 01h45 ngày 04/05

  • Thứ hai, Ngày 04/05/2026
    01:45
  • Lyon
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 32
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Rennes 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.89
    +0.25
    0.99
    O 2.75
    0.94
    U 2.75
    0.92
    1
    2.29
    X
    3.33
    2
    2.74
    Hiệp 1
    -0.25
    1.20
    +0.25
    0.71
    O 1.25
    1.11
    U 1.25
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lyon vs Rennes

  • Sân vận động: Parc Olympique Lyonnais
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 32

  • Lyon vs Rennes: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Mousa Tamari (Assist:Esteban Lepaul)
  • 23'
    0-1
    Esteban Lepaul
  • 37'
    Roman Yaremchuk (Assist:Corentin Tolisso) goal 
    1-1
  • 40'
    1-1
    Brice Samba
  • 42'
    Corentin Tolisso goal 
    2-1
  • 48'
    2-2
    goal Esteban Lepaul (Assist:Mousa Tamari)
  • 52'
    Afonso Moreira (Assist:Abner Vinicius Da Silva Santos) goal 
    3-2
  • 70'
    Pavel Sulc  
    Roman Yaremchuk  
    3-2
  • 70'
    3-2
     Ludovic Blas
     Sebastian Szymanski
  • 71'
    3-2
     Mahamadou Nagida
     Alidu Seidu
  • 75'
    Endrick Felipe Moreira de Sousa (Assist:Corentin Tolisso) goal 
    4-2
  • 83'
    4-2
    Quentin Merlin
  • 84'
    Ruben Kluivert  
    Tyler Morton  
    4-2
  • 84'
    Mathys de Carvalho  
    Khalis Merah  
    4-2
  • 84'
    Ernest Nuamah  
    Endrick Felipe Moreira de Sousa  
    4-2
  • 87'
    4-2
     Yassir Zabiri
     Esteban Lepaul
  • 87'
    4-2
     Nordan Mukiele
     Mousa Tamari
  • 87'
    4-2
     Djaoui Cisse
     Mahdi Camara
  • 90'
    Noah Nartey  
    Abner Vinicius Da Silva Santos  
    4-2
  • Lyon vs Rennes: Đội hình chính và dự bị

  • Lyon4-2-3-1
    1
    Dominik Greif
    16
    Abner Vinicius Da Silva Santos
    19
    Moussa Niakhate
    22
    Clinton Mata Pedro Lourenco
    98
    Ainsley Maitland Niles
    8
    Corentin Tolisso
    23
    Tyler Morton
    17
    Afonso Moreira
    44
    Khalis Merah
    9
    Endrick Felipe Moreira de Sousa
    77
    Roman Yaremchuk
    9
    Esteban Lepaul
    7
    Breel Donald Embolo
    17
    Sebastian Szymanski
    21
    Valentin Rongier
    45
    Mahdi Camara
    11
    Mousa Tamari
    36
    Alidu Seidu
    48
    Abdelhamid Ait Boudlal
    3
    Lilian Brassier
    26
    Quentin Merlin
    30
    Brice Samba
    Rennes4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Pavel Sulc
    99Noah Nartey
    39Mathys de Carvalho
    37Ernest Nuamah
    21Ruben Kluivert
    3Nicolas Tagliafico
    11Malick Fofana
    7Adam Karabec
    40Remy Descamps
    Mahamadou Nagida 18
    Ludovic Blas 10
    Djaoui Cisse 6
    Nordan Mukiele 65
    Yassir Zabiri 77
    Glen Kamara 4
    Anthony Rouault 24
    Mathys Silistrie 50
    Kilian Belazzoug 60
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paulo Fonseca
    Franck Haise
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Lyon vs Rennes: Số liệu thống kê

  • Lyon
    Rennes
  • Giao bóng trước
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    3
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 22
    Long pass
    14
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 7
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 399
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 2.71
    Expected Goals
    0.77
  •  
     
  • 1.87
    xG Open Play
    0.74
  •  
     
  • 1.92
    xG Non Penalty
    0.77
  •  
     
  • 4.31
    xGOT
    2.01
  •  
     
  • 36
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 24
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 16
    Clearances
    32
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation