Kết quả CA Penarol vs Defensor Sporting Montevideo, 05h30 ngày 05/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Uruguay 2026 » vòng 14

  • CA Penarol vs Defensor Sporting Montevideo: Diễn biến chính

  • 1'
    Brian Barboza
    0-0
  • 16'
    Diego Sebastian Laxalt Suarez
    0-0
  • 19'
    Leandro Umpierrez goal 
    1-0
  • 43'
    1-0
    Axel Frugone
  • 46'
    German Barbas  
    Diego Sebastian Laxalt Suarez  
    1-0
  • 54'
    Matias Gonzalez  
    Brian Barboza  
    1-0
  • 54'
    Stiven Muhlethaler  
    Franco Gonzalez  
    1-0
  • 60'
    1-0
    Francisco Sorondo
  • 60'
    Douglas Matias Arezo Martinez
    1-0
  • 68'
    1-1
    goal 
  • CA Penarol vs Defensor Sporting Montevideo: Đội hình chính và dự bị

  • CA Penarol4-2-3-1
    29
    Washington Aguerre
    2
    Franco Nicolas Escobar
    3
    Mauricio Lemos
    22
    Facundo Álvez
    40
    Brian Barboza
    21
    Jesus Emiliano Trindade Flores
    8
    Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
    93
    Diego Sebastian Laxalt Suarez
    80
    Franco Gonzalez
    32
    Leandro Umpierrez
    19
    Douglas Matias Arezo Martinez
    9
    Brian Montenegro
    77
    Facundo Castro
    6
    Mauricio Amaro
    7
    Brian Avelino Lozano Aparicio
    5
    German Barrios
    24
    Lucas de los Santos
    11
    Lucas Agazzi
    20
    Mateo Caballero
    14
    Francisco Sorondo
    15
    Axel Frugone
    12
    Kevin Dawson
    Defensor Sporting Montevideo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Ignacio Alegre
    18German Barbas
    9Facundo Agustin Batista Ochoa
    1Sebastian Britos
    25Matias Gonzalez
    11Abel Hernandez
    27Lucas Camilo Hernandez Perdomo
    30Stiven Muhlethaler
    23Gastón Togni
    Erico Cuello Gutierrez 30
    Juan Pablo Goicochea 97
    Juan Manuel Jorge Novino 27
    Lucas Machado Solari 1
    Lautaro Navarro 28
    Gianfranco Rodriguez 4
    Diego Valentin Rodriguez Alonso 17
    Nicolás Scotti 21
    Alan Torterolo 22
    Nicolas Wunsch 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mauricio Larriera
    Hector Rodriguez
  • BXH VĐQG Uruguay
  • BXH bóng đá Uruguay mới nhất
  • CA Penarol vs Defensor Sporting Montevideo: Số liệu thống kê

  • CA Penarol
    Defensor Sporting Montevideo
  • 9
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     

BXH VĐQG Uruguay 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Deportivo Maldonado 1 1 0 0 3 1 2 3 T
2 CA Juventud 1 1 0 0 2 0 2 3 T
3 Nacional Montevideo 1 1 0 0 2 1 1 3 T
4 Wanderers FC 1 0 1 0 0 0 0 1 H
5 Albion FC 1 0 1 0 0 0 0 1 H
6 Torque 1 0 0 1 1 2 -1 0 B
7 Danubio FC 1 0 0 1 1 3 -2 0 B
8 Club Atletico Progreso 1 0 0 1 0 2 -2 0 B