Biu Chun Rangers: tin tức, thông tin website facebook
CLB Biu Chun Rangers: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Biu Chun Rangers |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1960 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hồng Kông |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Kowloon Bay Park |
| Sức chứa sân vận động | 2,194 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Chiu Chung Man |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Biu Chun Rangers mới nhất
-
16/05 17:00Eastern District SABiu Chun Rangers1 - 1Vòng 5
-
10/05 17:00Hong Kong FCBiu Chun Rangers1 - 0Vòng 4
-
03/05 17:00Biu Chun RangersKowloon City1 - 2Vòng 3
-
19/04 17:00Biu Chun RangersSouthern District1 - 0Vòng 1
-
12/04 17:00KitcheeBiu Chun Rangers1 - 0Vòng 18
-
04/04 14:00Eastern A.A Football TeamBiu Chun Rangers0 - 0Vòng 15
-
22/03 14:00Biu Chun RangersWofoo Tai Po0 - 2Vòng 17
-
14/03 14:00North District FCBiu Chun Rangers1 - 0Vòng 12
-
04/03 19:00LeeManBiu Chun Rangers1 - 0Vòng 6
-
08/03 14:00Biu Chun RangersLeeMan 11 - 2
-
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [3-1]
Lịch kèo nhà cái world cup Biu Chun Rangers sắp tới
-
18/11 19:00Biu Chun RangersLeeMan? - ?Vòng 11
-
06/03 16:30Biu Chun RangersSun Pegasus? - ?
-
23/05 14:00Tai Po FCBiu Chun Rangers? - ?
BXH VĐQG Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kowloon City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 28 | T B T H |
| 2 | Southern District | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 25 | B T T H |
| 3 | Biu Chun Rangers | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 21 | T B B H |
| 4 | Eastern District SA | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 21 | B B H H |
| 5 | Hong Kong FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 11 | T B T H |