Bassecourt: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bassecourt: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bassecourt
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bassecourt mới nhất

  • 09/05 21:00
    FC Schotz
    Bassecourt
    3 - 0
    Vòng 27
  • 03/05 20:00
    Besa Biel Bienne
    Bassecourt 1
    2 - 1
    Vòng 26
  • 26/04 19:30
    Bassecourt
    Concordia
    3 - 0
    Vòng 25
  • 18/04 20:00
    FC Black Stars Basel
    Bassecourt
    1 - 1
    Vòng 24
  • 12/04 19:30
    Bassecourt
    FC Courtetelle
    2 - 1
    Vòng 23
  • 03/04 01:00
    Delemont
    Bassecourt
    0 - 1
    Vòng 22
  • 29/03 19:30
    Bassecourt
    solothurn
    0 - 0
    Vòng 21
  • 22/03 21:00
    Langenthal
    Bassecourt
    3 - 0
    Vòng 20
  • 19/03 02:00
    Bassecourt
    SC Buochs
    0 - 0
    Vòng 19
  • 07/03 22:00
    BSC Old Boys
    Bassecourt 1
    1 - 1
    Vòng 18

Lịch kèo nhà cái world cup Bassecourt sắp tới

  • 16/05 20:00
    Bassecourt
    FC Munsingen
    ? - ?
    Vòng 28
  • 23/05 22:00
    Zug 94
    Bassecourt
    ? - ?
    Vòng 29
  • 30/05 23:00
    Bassecourt
    Wohlen
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kriens 32 23 4 5 96 42 54 73 B T T H B T
2 Bruhl SG 32 21 6 5 85 43 42 69 T T T B H T
3 Biel Bienne 32 18 7 7 72 43 29 61 T T H H T H
4 Basuli B team 32 16 8 8 62 47 15 56 T T B H T B
5 Young Boys U21 32 15 9 8 66 47 19 54 B T B T H H
6 Bavois 32 16 4 12 60 49 11 52 T B T B T B
7 Schaffhausen 32 15 5 12 47 44 3 50 B T T T B T
8 SC Cham 32 13 8 11 57 56 1 47 H T T H T H
9 Bulle 32 13 6 13 64 61 3 45 T H B H T T
10 Zurich B team 32 11 8 13 55 56 -1 41 H B B B T B
11 Grand Saconnex 32 10 10 12 68 64 4 40 B T H T T T
12 Breitenrain 32 10 8 14 44 47 -3 38 H B T T B T
13 FC Luzern U21 32 9 10 13 75 78 -3 37 H B B T H B
14 Kreuzlingen 32 8 12 12 42 61 -19 36 H H T H H T
15 Lugano U21 32 8 10 14 42 72 -30 34 H B B H B B
16 FC Paradiso 32 6 11 15 45 65 -20 29 H B T H B B
17 Lausanne SportsU21 32 8 3 21 56 81 -25 27 B B B B B H
18 Vevey Sports 32 1 5 26 28 108 -80 8 H B B B B B