Compostela: tin tức, thông tin website facebook

CLB Compostela: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Compostela
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Compostela mới nhất

  • 16/05 23:30
    Racing Villalbes
    Compostela
    0 - 0
  • 10/05 23:00
    Viveiro CF
    Compostela
    0 - 1
    Vòng 34
  • 01/05 17:00
    Compostela
    CD Estradense
    1 - 1
    Vòng 33
  • 26/04 22:00
    UD Somozas
    Compostela
    0 - 0
    Vòng 32
  • 19/04 23:00
    Compostela
    Montaneros CF
    0 - 0
    Vòng 31
  • 12/04 22:00
    Arosa SC
    Compostela
    0 - 2
    Vòng 30
  • 05/04 17:00
    Compostela
    Atletico Arteixo
    0 - 0
    Vòng 29
  • 02/04 17:00
    Compostela
    Gran Pena
    1 - 1
    Vòng 23
  • 29/03 00:30
    CF Noia
    Compostela 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 23/03 00:00
    Compostela
    Racing Villalbes
    0 - 0
    Vòng 27

Lịch kèo nhà cái world cup Compostela sắp tới

  • 23/05 23:00
    Compostela
    Racing Villalbes
    ? - ?

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Extremadura 34 17 12 5 54 38 16 63 T T T H T T
2 Deportiva Minera 34 19 6 9 50 33 17 63 B T H T T T
3 Aguilas CF 34 18 7 9 45 25 20 61 B T T T B T
4 Xerez Deportivo 34 17 8 9 32 24 8 59 B B T H H T
5 Real Jaen CF 34 16 10 8 43 33 10 58 T B T T T H
6 Recreativo Huelva 34 16 9 9 41 25 16 57 B T B T B T
7 UCAM Murcia 34 16 7 11 49 41 8 55 T B T B B B
8 CD Linares Deportivo 34 11 14 9 42 45 -3 47 H T H B T B
9 La Union CF 34 13 6 15 44 43 1 45 T B B T B T
10 Lorca Deportiva FC 34 12 9 13 32 36 -4 45 H H B B H B
11 Yeclano Deportivo 34 12 8 14 33 33 0 44 T B H H H H
12 CA Antoniano 34 12 8 14 38 40 -2 44 T B H B T H
13 CD Estebona 34 12 8 14 40 44 -4 44 T H T T T H
14 Puente Genil 34 10 10 14 28 37 -9 40 B T H B T B
15 Xerez Deportivo FC 34 8 12 14 34 43 -9 36 B B H B H B
16 UD Melilla 34 7 13 14 36 40 -4 34 T H B B B H
17 Almeria B 34 4 9 21 26 53 -27 21 B H B H B B
18 Atletico Malagueno 34 5 6 23 32 66 -34 21 B T B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs