CF Briviesca Norpetrol: tin tức, thông tin website facebook

CLB CF Briviesca Norpetrol: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CF Briviesca Norpetrol
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CF Briviesca Norpetrol mới nhất

  • 01/05 17:00
    CF Briviesca Norpetrol
    Capiscol CF
    2 - 0
  • 28/03 22:30
    CD Calasanz de Soria
    CF Briviesca Norpetrol 1
    3 - 0
  • 13/02 01:00
    SC Vista Alegre
    CF Briviesca Norpetrol
    0 - 0
  • 27/09 22:00
    CD San Jose de Soria
    CF Briviesca Norpetrol
    1 - 0
  • 11/05 23:00
    CF Briviesca Norpetrol
    Ciudad Rodrigo
    1 - 1
  • 04/05 23:00
    Almazan
    CF Briviesca Norpetrol
    3 - 0
  • 01/05 17:00
    CF Briviesca Norpetrol
    Atletico Tordesillas
    0 - 0
  • 27/04 23:00
    CA Bembibre
    CF Briviesca Norpetrol 1
    1 - 0
  • 23/04 18:00
    Villaralbo CF
    CF Briviesca Norpetrol
    0 - 0
  • 20/04 23:00
    CF Briviesca Norpetrol
    Arandina
    2 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup CF Briviesca Norpetrol sắp tới

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Badajoz 34 24 5 5 65 24 41 77 T T T T T T
2 Don Benito 34 21 8 5 70 22 48 71 T T T B T H
3 Moralo CP 34 17 11 6 54 32 22 62 T H B H T H
4 CF Jaraiz 34 16 11 7 53 33 20 59 H B B H T T
5 CD Azuaga 34 17 8 9 50 32 18 59 B T T H T B
6 Cabeza del Buey 34 15 12 7 45 29 16 57 T T B T B T
7 SP Villafranca 34 16 7 11 45 40 5 55 T B T T T H
8 Villanovense 34 15 8 11 45 36 9 53 B T T T T B
9 CD Montijo 34 13 7 14 43 42 1 46 H T T B B T
10 Jerez 34 8 17 9 56 51 5 41 H B B B B T
11 AD Llerenense 34 11 8 15 35 44 -9 41 B B H H B T
12 Puebla Calzada 34 8 12 14 33 48 -15 36 B B H B T B
13 CD Santa Amalia 34 9 7 18 30 52 -22 34 H B B H B B
14 Atletico Pueblonuevo 34 9 7 18 29 53 -24 34 B T H T H T
15 CD Gevora 34 8 9 17 32 53 -21 33 B B T T H B
16 CD Diocesano 34 6 12 16 33 63 -30 30 H T B H B H
17 CP Montehermoso 34 5 8 21 24 66 -42 23 T B H B B B
18 CD Calamonte 34 3 13 18 25 47 -22 22 H H B B B B