CNEPS Excellence: tin tức, thông tin website facebook

CLB CNEPS Excellence: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CNEPS Excellence
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Senegal
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Senegal
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CNEPS Excellence mới nhất

  • 22/04 23:50
    RS Yoff
    CNEPS Excellence
    0 - 0
  • 02/03 23:30
    CNEPS Excellence
    Mbour
    0 - 1
  • 18/01 23:30
    CNEPS Excellence
    Diambars
    2 - 1
  • 04/01 23:30
    Etoile Lusitana
    CNEPS Excellence
    0 - 0
  • 23/12 01:45
    1 CNEPS Excellence
    Dakar Universite Club
    1 - 0
  • 03/11 23:45
    NGB Dakar
    CNEPS Excellence
    0 - 0
  • 07/03 00:15
    Amitie FC
    CNEPS Excellence
    0 - 0
  • 21/02 02:40
    CNEPS Excellence
    Diambars
    0 - 0
  • 05/02 23:30
    Generation Foot
    CNEPS Excellence
    1 - 0
  • 23/05 00:00
    Teunhueth FC
    CNEPS Excellence
    2 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup CNEPS Excellence sắp tới

  • 02/05 23:30
    CNEPS Excellence
    AS Douanes Dakar
    ? - ?
  • 21/11 23:30
    US Goree
    CNEPS Excellence
    ? - ?
  • 19/12 23:30
    Linguere
    CNEPS Excellence
    ? - ?

BXH VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Teunhueth FC 28 12 14 2 20 6 14 50 T T H H T T
2 Ajel de Rufisque 28 13 9 6 24 18 6 48 B H B H T B
3 US Goree 28 11 13 4 28 13 15 46 H H H H B T
4 Generation Foot 28 12 9 7 34 19 15 45 T B T T T T
5 ASC Wally Daan 28 10 12 6 27 22 5 42 B H T H B T
6 Casamance 28 7 18 3 28 18 10 39 H H H B T T
7 US Ouakam Dakar 28 7 18 3 19 12 7 39 T H H H T H
8 ASC Jaraaf 28 8 13 7 19 16 3 37 H T B H H T
9 Pikine 28 7 13 8 18 15 3 34 T T H H H B
10 Mbour 28 5 17 6 18 19 -1 32 H H T H T B
11 HLM 28 4 17 7 16 23 -7 29 H B T H H B
12 AS Dakar Sacre Coeur 28 4 15 9 22 36 -14 27 T H B H B B
13 Guediawaye 28 6 8 14 27 33 -6 26 H H B H B B
14 Linguere 28 3 15 10 20 33 -13 24 B B H H H H
15 SONACOS 28 4 12 12 17 37 -20 24 B H H H B H
16 AS Camberene 28 2 15 11 14 31 -17 21 B H H H B H