Libourne Saint Seurin: tin tức, thông tin website facebook

CLB Libourne Saint Seurin: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Libourne Saint Seurin
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1998
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Nghiệp dư pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Avenue de Verdun - B.P. 34 33503 Libourne Cédex
Sân vận động Stade J.A. Moueix
Sức chứa sân vận động 8,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Libourne Saint Seurin mới nhất

  • 18/05 22:59
    Libourne Saint Seurin
    Saumur OL
    0 - 3
    Vòng 26
  • 11/05 22:59
    Les Herbiers
    Libourne Saint Seurin
    2 - 0
    Vòng 25
  • 27/04 22:59
    Libourne Saint Seurin
    FC Bergerac
    0 - 2
    Vòng 24
  • 20/04 20:00
    Paris 13 Atletico
    Libourne Saint Seurin
    2 - 0
    Vòng 23
  • 13/04 22:59
    Libourne Saint Seurin
    Romorantin
    0 - 0
    Vòng 22
  • 06/04 00:00
    La Roche VF
    Libourne Saint Seurin
    1 - 1
    Vòng 21
  • 24/03 00:00
    Libourne Saint Seurin
    St Pryve St Hilaire
    0 - 0
    Vòng 20
  • 17/03 00:00
    Angers II
    Libourne Saint Seurin
    1 - 4
    Vòng 19
  • 10/03 00:00
    Libourne Saint Seurin
    Bourges 1
    2 - 0
    Vòng 18
  • 25/02 00:00
    Trelissac
    Libourne Saint Seurin
    0 - 1
    Vòng 17

Lịch kèo nhà cái world cup Libourne Saint Seurin sắp tới

BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cannes AS 30 17 9 4 53 30 23 60 T T B T T T
2 Nimes 30 18 5 7 46 25 21 59 B T T B T T
3 St. Maur Lusi 30 15 10 5 40 24 16 55 T H T T H B
4 GFA Rumilly Vallieres 30 13 8 9 49 36 13 47 H B B T T B
5 Andrezieux 30 12 9 9 48 33 15 45 B B T T H T
6 Hyeres 30 11 12 7 36 27 9 45 B B H T H T
7 Istres 30 11 10 9 42 32 10 43 H T H H B B
8 Creteil 30 12 7 11 36 34 2 43 T B B H T T
9 GOAL FC 30 11 9 10 38 43 -5 42 T H H B H T
10 GRACES 30 9 9 12 41 42 -1 36 B T H T B B
11 Frejus St-Raphael 30 9 8 13 37 50 -13 35 B T H B B T
12 Toulon 30 8 10 12 38 47 -9 34 H B T T H H
13 Bobigny A.C. 30 7 11 12 29 31 -2 32 T B B B T H
14 FC Limonest 30 8 8 14 33 49 -16 32 T T T B B B
15 Saint-Priest 30 7 9 14 35 50 -15 30 H T H B H B
16 Rousset-Ste Victoire 30 2 6 22 28 76 -48 12 B B B B B B