SKA Khabarovsk: tin tức, thông tin website facebook

CLB SKA Khabarovsk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SKA Khabarovsk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1957
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ stadion im. Lenina ofis 18,20 680028
Sân vận động SKA DVO
Sức chứa sân vận động 20,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SKA Khabarovsk mới nhất

  • 08/05 22:00
    Fakel
    SKA Khabarovsk
    0 - 0
    Vòng 33
  • 26/04 21:00
    Shinnik Yaroslavl
    SKA Khabarovsk
    3 - 0
    Vòng 31
  • 22/04 20:00
    1 Spartak Kostroma
    SKA Khabarovsk
    2 - 0
    Vòng 30
  • 18/04 14:00
    SKA Khabarovsk
    Rotor Volgograd
    1 - 2
    Vòng 29
  • 11/04 21:00
    Chelyabinsk
    SKA Khabarovsk
    0 - 2
    Vòng 28
  • 05/04 12:00
    SKA Khabarovsk
    Volga Ulyanovsk
    1 - 1
    Vòng 27
  • 30/03 23:30
    Torpedo Moscow
    SKA Khabarovsk
    2 - 0
    Vòng 26
  • 22/03 12:00
    SKA Khabarovsk
    Arsenal Tula
    1 - 2
    Vòng 25
  • 14/03 12:00
    1 SKA Khabarovsk
    Rodina Moscow
    0 - 2
    Vòng 24
  • 07/03 19:00
    Chernomorets Novorossiysk
    SKA Khabarovsk
    2 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup SKA Khabarovsk sắp tới

  • 16/05 14:00
    SKA Khabarovsk
    Neftekhimik Nizhnekamsk
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rodina Moskva 34 19 11 4 58 28 30 68 H B T T T T
2 Fakel 34 20 8 6 44 22 22 68 B H H T H T
3 Ural Sverdlovsk Oblast 34 18 7 9 51 31 20 61 T T T B T B
4 Rotor Volgograd 34 15 11 8 47 26 21 56 T T H H B T
5 KAMAZ Naberezhnye Chelny 34 12 13 9 46 34 12 49 B T T T B B
6 Spartak Kostroma 34 12 13 9 46 41 5 49 B T H B H B
7 Yenisey Krasnoyarsk 34 13 10 11 37 35 2 49 T T T B T B
8 Shinnik Yaroslavl 34 11 15 8 34 28 6 48 T H T T H H
9 Torpedo Moscow 34 12 10 12 37 39 -2 46 T B H T H T
10 Chelyabinsk 34 10 14 10 42 40 2 44 B H B T B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 34 10 13 11 40 41 -1 43 T T B B H B
12 Arsenal Tula 34 8 15 11 42 44 -2 39 B H H H B B
13 SKA Khabarovsk 33 9 12 12 34 45 -11 39 H B B B H T
14 FC Ufa 33 9 10 14 32 37 -5 37 H T B B T T
15 Volga Ulyanovsk 34 9 10 15 35 48 -13 37 H T H B H B
16 Chernomorets Novorossiysk 34 9 8 17 37 49 -12 35 B B B B T T
17 Sokol 34 5 11 18 16 44 -28 26 B B T T H T
18 FK Chayka Pesch 34 5 7 22 30 76 -46 22 T B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation