Apollon Limassol FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Apollon Limassol FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Apollon Limassol FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1954 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đảo Síp |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đảo Síp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Apollon, Michalakis KYRIAKIDES, PO Box 53206, Glastonos Street 93325, CY-3301 LIMASSOL, Cyprus |
| Sân vận động | Tsirion Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 13,331 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV David Catala Jimenez |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Apollon Limassol FC mới nhất
-
16/05 22:00Apollon Limassol FCAris Limassol3 - 0Vòng 9
-
10/05 22:00Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia 11 - 0Vòng 8
-
06/05 23:001 AEK LarnacaApollon Limassol FC1 - 0Vòng 7
-
03/05 23:00Apollon Limassol FCAEP Paphos2 - 1Vòng 6
-
26/04 23:00Apollon Limassol FCOmonia Nicosia FC 11 - 2Vòng 5
-
18/04 23:00Aris LimassolApollon Limassol FC3 - 0Vòng 4
-
14/04 21:00APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 1Vòng 3
-
05/04 23:00Apollon Limassol FCAEK Larnaca0 - 0Vòng 2
-
29/04 22:00APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 0
-
22/04 23:00Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia3 - 1
Lịch kèo nhà cái world cup Apollon Limassol FC sắp tới
-
12/07 20:00Bohemians 1905Apollon Limassol FC? - ?
-
22/07 21:00Apollon Limassol FCBohemians 1905? - ?
-
22/05 21:30Omonia Nicosia FCApollon Limassol FC? - ?Vòng 10
-
29/05 21:00Apollon Limassol FCAEP Paphos? - ?
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 45 | B H T T T B |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 44 | T T B H B T |
| 3 | Omonia Aradippou | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 42 | B H H B T T |
| 4 | Dignis Yepsonas | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 40 | T T H H B H |
| 5 | Olympiakos Nicosia FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 40 | T B B T T T |
| 6 | Akritas Chloraka | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 35 | B T T T B B |
| 7 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 33 | T B T B T B |
| 8 | E.N.Paralimniou | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 5 | B B B B B H |
Relegation