Vendsyssel: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vendsyssel: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vendsyssel |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1886-11-9 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Hj?rring Idr?tsforening, Ringparken 1 |
| Sân vận động | Hjørring Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 7,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Henrik Pedersen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vendsyssel mới nhất
-
17/05 18:00VendsysselAB Copenhagen0 - 0Vòng 7
-
09/05 18:002 NaestvedVendsyssel1 - 3Vòng 5
-
02/05 00:00VendsysselThisted FC 10 - 0Vòng 4
-
26/04 18:00VendsysselHIK Hellerup1 - 0Vòng 3
-
18/04 18:00AB CopenhagenVendsyssel0 - 1Vòng 2
-
11/04 19:00RoskildeVendsyssel 20 - 0Vòng 1
-
06/04 19:00VendsysselRoskilde1 - 0Vòng 22
-
02/04 18:30VSK ArhusVendsyssel0 - 0Vòng 21
-
28/03 01:00HelsingorVendsyssel0 - 3Vòng 20
-
21/03 01:00VendsysselThisted FC0 - 1Vòng 19
Lịch kèo nhà cái world cup Vendsyssel sắp tới
-
14/05 00:00Thisted FCVendsyssel? - ?Vòng 6
-
24/05 19:00VendsysselRoskilde? - ?Vòng 8
-
30/05 19:00HIK HellerupVendsyssel? - ?Vòng 9
-
06/06 19:00VendsysselNaestved? - ?Vòng 10
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 | 57 | T T T T B T |
| 2 | AC Horsens | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 47 | H T T H T T |
| 3 | Hillerod Fodbold | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 46 | H H B T T B |
| 4 | Hvidovre IF | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 45 | B B T H H B |
| 5 | Esbjerg | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 45 | T H B B B T |
| 6 | Kolding FC | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 35 | B B B B H B |
Upgrade Team