Penafiel: tin tức, thông tin website facebook

CLB Penafiel: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Penafiel
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1951
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rua de O Penafidelense, 46-53 Apartado 129 PT-4560-499 PENAFIEL
Sân vận động 25 de Abril
Sức chứa sân vận động 25,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Helder Marino Rodrigues Cristovao
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Penafiel mới nhất

  • 18/05 02:30
    Pacos de Ferreira
    Penafiel
    0 - 0
    Vòng 34
  • 09/05 21:30
    Penafiel
    Maritimo
    0 - 0
    Vòng 33
  • 05/05 00:00
    SCU Torreense
    Penafiel
    3 - 2
    Vòng 32
  • 26/04 21:30
    Penafiel
    Porto B
    1 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 20:00
    Uniao Leiria
    Penafiel
    2 - 1
    Vòng 30
  • 11/04 17:00
    Penafiel
    Viseu
    3 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 17:00
    Sporting CP B
    Penafiel
    1 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 21:00
    Penafiel
    Vizela
    0 - 0
    Vòng 27
  • 16/03 01:00
    1 Feirense
    Penafiel
    1 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 22:30
    Penafiel
    SC Farense 1
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Penafiel sắp tới

  • 17/01 22:59
    Penafiel
    Vilafranquense
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 34 20 6 8 50 29 21 66 T B T T B B
2 Viseu 34 17 8 9 58 33 25 59 B T H H T H
3 SCU Torreense 34 18 5 11 46 33 13 59 B T H T T T
4 Vizela 34 14 9 11 39 40 -1 51 B B T H T B
5 Porto B 34 15 6 13 41 42 -1 51 H B B T T T
6 Uniao Leiria 34 13 11 10 52 46 6 50 H T B B B H
7 Leixoes 34 15 5 14 46 55 -9 50 T T T B T T
8 Feirense 34 12 10 12 37 40 -3 46 T B H T B H
9 GD Chaves 34 13 6 15 42 40 2 45 T B T B B T
10 SL Benfica B 34 11 11 12 43 44 -1 44 H B B T B B
11 FC Felgueiras 34 11 11 12 34 38 -4 44 H T T B H T
12 Lusitania 34 11 10 13 44 52 -8 43 H B T H B B
13 Sporting CP B 34 13 3 18 41 34 7 42 B B B B B H
14 Penafiel 34 11 8 15 37 39 -2 41 T B T B T B
15 Portimonense 34 11 7 16 39 49 -10 40 B T B T H T
16 SC Farense 34 10 10 14 31 37 -6 40 T T H T H B
17 Pacos de Ferreira 34 9 12 13 34 48 -14 39 H T B B H T
18 Oliveirense 34 8 10 16 34 49 -15 34 B T B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation