FCV Dender EH: tin tức, thông tin website facebook

CLB FCV Dender EH: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FCV Dender EH
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2005-7-1
Bóng đá quốc gia nào? Bỉ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bỉ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Florent Beeckman Stadion, Stadionlaan 5, 9470 Denderleeuw
Sân vận động Florent Beeckman Stadion
Sức chứa sân vận động 8,157 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Regi van Acker
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FCV Dender EH mới nhất

  • 17/05 21:00
    KVSK Lommel
    FCV Dender EH
    0 - 1
  • 09/05 21:00
    Zulte-Waregem
    FCV Dender EH
    2 - 1
    Vòng 6
  • 04/05 00:15
    1 FCV Dender EH
    LaLouviere
    2 - 1
    Vòng 5
  • 25/04 01:45
    Cercle Brugge
    FCV Dender EH
    1 - 0
    Vòng 4
  • 19/04 21:00
    FCV Dender EH
    Cercle Brugge
    1 - 1
    Vòng 3
  • 13/04 00:15
    FCV Dender EH
    Zulte-Waregem
    0 - 0
    Vòng 2
  • 06/04 21:00
    LaLouviere
    FCV Dender EH
    0 - 0
    Vòng 1
  • 23/03 00:30
    FCV Dender EH
    KAA Gent
    1 - 1
    Vòng 30
  • 15/03 00:15
    Saint Gilloise
    FCV Dender EH
    0 - 0
    Vòng 29
  • 08/03 00:15
    FCV Dender EH
    Charleroi
    2 - 1
    Vòng 28

Lịch kèo nhà cái world cup FCV Dender EH sắp tới

  • 05/08 00:00
    Rockluntmsey
    FCV Dender EH
    ? - ?
  • 08/08 00:00
    Lierse Kempenzonen
    FCV Dender EH
    ? - ?
  • 23/05 23:15
    FCV Dender EH
    KVSK Lommel
    ? - ?

BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Star Waasland 32 28 4 0 74 23 51 88 T H T T T T
2 Kortrijk 31 20 4 7 56 33 23 64 H T B T B T
3 Beerschot Wilrijk 32 19 7 6 52 31 21 64 T T T T H T
4 RFC de Liege 32 16 5 11 44 39 5 53 H B B T T T
5 KVSK Lommel 32 15 8 9 59 46 13 53 H H T T B B
6 Patro Eisden 32 14 9 9 44 40 4 51 H H T B B T
7 KAS Eupen 32 12 11 9 44 36 8 47 B T H T H B
8 Lokeren 32 10 12 10 48 45 3 42 B T T H H H
9 Gent B 32 12 5 15 42 51 -9 41 H B T B B H
10 Lierse 32 10 8 14 35 42 -7 38 T B H B T H
11 Seraing United 31 8 11 12 37 41 -4 35 T H H T H B
12 Francs Borains 32 9 8 15 33 47 -14 34 T B T T H B
13 Jeunesse Molenbeek 32 9 9 14 50 54 -4 33 T B H B T B
14 Anderlecht II 32 7 10 15 46 55 -9 31 B B B B B T
15 Genk II 32 7 10 15 42 59 -17 31 H H T H H H
16 Club Brugge Ⅱ 32 5 6 21 33 55 -22 21 B H H B B T
17 Olympic Charleroi 32 3 7 22 26 68 -42 16 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation