Sandecja Youth: tin tức, thông tin website facebook

CLB Sandecja Youth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sandecja Youth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Trẻ Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sandecja Youth mới nhất

  • 30/05 19:00
    1 Sandecja Youth
    Polonia Warszawa (Youth)
    3 - 2
    Vòng 30
  • 24/05 17:00
    Cracovia Krakow (Youth)
    Sandecja Youth
    2 - 1
    Vòng 29
  • 19/05 17:00
    1 Sandecja Youth
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 3
    Vòng 28
  • 11/05 21:00
    Odra Opole Youth
    Sandecja Youth
    0 - 0
    Vòng 27
  • 05/05 17:00
    Sandecja Youth
    Rakow Czestochowa (Youth)
    0 - 2
    Vòng 26
  • 28/04 17:00
    Wisla Krakow (Youth)
    Sandecja Youth 1
    1 - 0
    Vòng 25
  • 20/04 17:00
    Warta Poznan Youth
    Sandecja Youth
    0 - 0
    Vòng 24
  • 14/04 20:30
    Sandecja Youth
    Widzew lodz (Youth)
    2 - 1
    Vòng 23
  • 07/04 19:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Sandecja Youth
    1 - 1
    Vòng 22
  • 28/03 18:00
    Sandecja Youth
    Pogon Szczecin(Youth)
    0 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup Sandecja Youth sắp tới

BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 28 20 4 4 79 32 47 64 B H T T T T
2 Lech Poznan (Youth) 28 16 6 6 69 47 22 54 H T T T B T
3 Gornik Zabrze (Youth) 28 16 5 7 62 45 17 53 H H T B T T
4 Zaglebie Lubin (Youth) 28 16 3 9 54 43 11 51 T H H B T B
5 Miedz Legnica Youth 28 14 6 8 56 41 15 48 T B H B H T
6 Polonia Warszawa (Youth) 28 14 5 9 49 34 15 47 T T B T B B
7 Escola Varsovia Warszawa Youth 28 12 6 10 61 59 2 42 H T T B H T
8 Stal Rzeszow Youth 28 11 6 11 38 40 -2 39 H H H H B H
9 Wisla Krakow (Youth) 28 12 2 14 49 54 -5 38 H B H B T B
10 Jagiellonia Bialystok (Youth) 28 11 4 13 62 59 3 37 B B B T B H
11 Slask Wroclaw U21 28 9 9 10 50 52 -2 36 H T B H H H
12 Znicz Pruszkow Youth 28 8 5 15 31 47 -16 29 H H T T H B
13 Arkonia Szczecin U19 28 7 7 14 37 50 -13 28 T T B H B T
14 Lechia Gdansk (Youth) 28 7 4 17 49 63 -14 25 B B B H T H
15 Resovia Youth 28 5 8 15 23 55 -32 23 H H H B T B
16 Odra Opole Youth 28 5 2 21 26 74 -48 17 B B H T B B

Relegation