Odra Opole: tin tức, thông tin website facebook

CLB Odra Opole: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Odra Opole
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Oleska 51, 45-231 Opole
Sân vận động Stadion Miejski w Opolu
Sức chứa sân vận động 5,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Piotr Plewnia
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Odra Opole mới nhất

  • 17/05 00:30
    Gornik Leczna
    Odra Opole
    0 - 1
    Vòng 33
  • 11/05 23:30
    Odra Opole
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    1 - 0
    Vòng 32
  • 03/05 19:30
    1 Ruch Chorzow
    Odra Opole
    1 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 22:00
    Odra Opole
    Polonia Bytom
    0 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 00:30
    KS Wieczysta Krakow
    Odra Opole
    0 - 0
    Vòng 29
  • 11/04 01:30
    Odra Opole
    Puszcza Niepolomice
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 17:00
    Stal Rzeszow
    Odra Opole
    0 - 0
    Vòng 27
  • 21/03 20:00
    Odra Opole
    Wisla Krakow
    1 - 1
    Vòng 26
  • 15/03 23:00
    LKS Lodz
    Odra Opole
    0 - 1
    Vòng 25
  • 27/03 17:00
    Banik Ostrava
    Odra Opole
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Odra Opole sắp tới

  • 03/04 21:00
    Odra Opole
    Resovia Rzeszow
    ? - ?
    Vòng 23
  • 24/05 21:30
    Odra Opole
    Polonia Warszawa
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation