Kết quả Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 23h30 ngày 11/05
Kết quả Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Đối đầu Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Phong độ Odra Opole gần đây
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/05/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.94O 2.5
0.84U 2.5
0.961
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1+0
0.60-0
1.28O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 32
-
Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Diễn biến chính
-
19'Damian Tront
1-0 -
22'Jakub Pochciol1-0
-
46'1-0Hubert Adamczyk
Damian Jaron -
53'1-0Kacper Los
-
57'1-0Karol Noiszewski
-
58'1-0Igor Korczakowski
Jakub Jedrasik -
58'1-0Dawid Barnowski
Jakub Konstantyn -
63'1-1
Stanislaw Gieroba (Assist:Hubert Adamczyk) -
64'Joshua Perez
Jakub Pochciol1-1 -
71'Szymon Mida
Marcel Białowąs1-1 -
74'1-1Kamil Glogowski
Jakub Lis -
77'Kacper Przybylko
Michal Feliks1-1 -
77'Lucas Ramos
Damian Tront1-1 -
80'1-1Jakub Niewiadomski
Oliwier Olewinski -
90'Lucas Ramos
2-1 -
90'2-1Jakub Niewiadomski
-
Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Đội hình chính và dự bị
-
Odra Opole3-4-2-1Pogon Grodzisk Mazowiecki4-3-330Artur Haluch47Marcel Białowąs6Jakub Pochciol3Jiri Piroch25Krystian Palacz20Damian Tront99Olivier Sukiennicki22Mateusz Spychala70Szymon Kobusinski7Mato Milos32Michal Feliks10Damian Jaron9Stanislaw Gieroba7Jakub Jedrasik21Kacper Los99Karol Noiszewski13Jakub Lis52Oliwier Olewinski16Aleksander Gajgier6Bartosz Farbiszewski27Jakub Konstantyn1Pawel Kieszek
- Đội hình dự bị
-
11Joshua Perez18Szymon Mida8Lucas Ramos19Kacper Przybylko23Adam Wojcik4Adam Chrzanowski26Filip Kendzia14Tomas Prikryl33Filip KupczykHubert Adamczyk 23Igor Korczakowski 4Dawid Barnowski 30Kamil Glogowski 2Jakub Niewiadomski 17Mikolaj Glacel 25Grzegorz Gulczynski 8Olivier Wypart 20Kamil Kargulewicz 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr Plewnia
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Odra Opole vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Số liệu thống kê
-
Odra OpolePogon Grodzisk Mazowiecki
-
18Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
7Phạt góc4
-
-
11Sút Phạt10
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
11Sút ra ngoài12
-
-
15Ném biên9
-
-
100Pha tấn công65
-
-
64Tấn công nguy hiểm44
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

