Kết quả Ruch Chorzow vs Odra Opole, 19h30 ngày 03/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 31

  • Ruch Chorzow vs Odra Opole: Diễn biến chính

  • 16'
    Daniel Szczepan (Assist:Patryk Szwedzik) goal 
    1-0
  • 20'
    1-0
    Jiri Piroch
  • 60'
    Patryk Szwedzik
    1-0
  • 66'
    1-0
     Szymon Mida
     Olivier Sukiennicki
  • 66'
    1-0
     Joshua Perez
     Damian Tront
  • 76'
    1-0
     Kacper Przybylko
     Szymon Kobusinski
  • 76'
    1-0
     Cassio
     Jakub Pochciol
  • 79'
    Piotr Ceglarz  
    Daniel Szczepan  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Tomas Prikryl
     Krystian Palacz
  • 82'
    Szymon Szymanski
    1-0
  • 86'
    Denis Ventura goal 
    2-0
  • 86'
    Mateusz Rosol  
    Shuma Nagamatsu  
    2-0
  • 88'
    Szymon Szymanski
    2-0
  • 90'
    2-0
    Mateusz Spychala
  • Ruch Chorzow vs Odra Opole: Đội hình chính và dự bị

  • Ruch Chorzow4-3-3
    82
    Jakub Bielecki
    4
    Dominik Preisler
    17
    Andrej Lukic
    22
    Max Watson
    28
    Nikodem Lesniak Paduch
    20
    Szymon Szymanski
    18
    Shuma Nagamatsu
    25
    Denis Ventura
    13
    Jakub Jendryka
    95
    Daniel Szczepan
    21
    Patryk Szwedzik
    32
    Michal Feliks
    70
    Szymon Kobusinski
    99
    Olivier Sukiennicki
    22
    Mateusz Spychala
    20
    Damian Tront
    6
    Jakub Pochciol
    25
    Krystian Palacz
    26
    Filip Kendzia
    3
    Jiri Piroch
    47
    Marcel Białowąs
    30
    Artur Haluch
    Odra Opole3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Piotr Ceglarz
    5Mateusz Rosol
    1Jakub Szymański
    24Aleksander Komor
    38Szymon Karasinski
    23Mohamed Mezghrani
    27Mateusz Szwoch
    19Filip Lachendro
    7Marko Kolar
    Joshua Perez 11
    Szymon Mida 18
    Cassio 52
    Kacper Przybylko 19
    Tomas Prikryl 14
    Adam Wojcik 23
    Adam Chrzanowski 4
    Mato Milos 7
    Szymon Szklinski 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Piotr Plewnia
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Ruch Chorzow vs Odra Opole: Số liệu thống kê

  • Ruch Chorzow
    Odra Opole
  • 11
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation