Kết quả LKS Lodz vs Odra Opole, 23h00 ngày 15/03
Kết quả LKS Lodz vs Odra Opole
Đối đầu LKS Lodz vs Odra Opole
Phong độ LKS Lodz gần đây
Phong độ Odra Opole gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.90O 2.5
1.00U 2.5
0.701
1.85X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LKS Lodz vs Odra Opole
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 25
-
LKS Lodz vs Odra Opole: Diễn biến chính
-
40'0-1
Szymon Kobusinski -
55'0-1Adrian Purzycki
-
58'Fabian Piasecki
Bastien Toma0-1 -
65'0-1Jakub Pochciol
Adrian Purzycki -
68'0-1Szymon Kobusinski
-
73'0-1Tomas Prikryl
Szymon Kobusinski -
73'Sergiy Krykun
Jasper Loffelsend0-1 -
73'0-1Olivier Sukiennicki
Damian Tront -
73'Lenard Szczygiel
Gustaf Norlin0-1 -
83'0-1Mato Milos
Mateusz Spychala -
83'0-1Marcel Białowąs
Szymon Mida -
90'Andreu Arasa0-1
-
90'Krzysztof Falowski
1-1 -
90'1-1Adrian Liber
-
LKS Lodz vs Odra Opole: Đội hình chính và dự bị
-
LKS Lodz3-5-2Odra Opole3-4-2-11Aleksander Bobek4Maksymilian Pingot28Krzysztof Falowski6Sebastian Rudol11Gustaf Norlin8Koki Hinokio80Bastien Toma88Kacper Terlecki2Jasper Loffelsend90Mateusz Lewandowski9Andreu Arasa70Szymon Kobusinski20Damian Tront32Michal Feliks22Mateusz Spychala13Adrian Purzycki16Adrian Liber18Szymon Mida26Filip Kendzia3Jiri Piroch4Adam Chrzanowski30Artur Haluch
- Đội hình dự bị
-
99Fabian Piasecki19Sergiy Krykun33Lenard Szczygiel12Lukasz Bomba18Lukasz Wiech26Mateusz Ksiazek85Jack Patterson16Maciej Wojciechowski21Mateusz KupczakJakub Pochciol 6Tomas Prikryl 14Olivier Sukiennicki 99Mato Milos 7Marcel Białowąs 47Adam Wojcik 23Krystian Palacz 25Joshua Perez 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kibu VicunaPiotr Plewnia
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
LKS Lodz vs Odra Opole: Số liệu thống kê
-
LKS LodzOdra Opole
-
20Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
5Phạt góc4
-
-
11Sút Phạt15
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
13Sút ra ngoài1
-
-
35Ném biên13
-
-
133Pha tấn công87
-
-
112Tấn công nguy hiểm59
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

