Worgl Obi SV: tin tức, thông tin website facebook

CLB Worgl Obi SV: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Worgl Obi SV
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1952
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Madersbacherweg 7 6300 Wörgl
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website www.sv-woergl.at
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Worgl Obi SV mới nhất

  • 18/10 00:30
    Worgl Obi SV
    Innsbrucker AC
    0 - 1
  • 13/10 15:30
    WSG Swarovski Tirol B
    Worgl Obi SV
    1 - 0
  • 28/09 00:30
    FC Wacker Innsbruck
    Worgl Obi SV
    4 - 0
  • 24/08 00:40
    Worgl Obi SV
    SV Vols
    3 - 0
  • 15/06 00:00
    Worgl Obi SV
    SC Kundl
    0 - 0
  • 26/05 22:00
    SV Telfs
    Worgl Obi SV 1
    0 - 1
  • 18/05 00:30
    Worgl Obi SV
    SV Telfs
    1 - 1
  • 12/07 23:00
    SC Schwaz
    Worgl Obi SV
    0 - 0
  • 22/02 18:00
    SC Schwaz
    Worgl Obi SV
    4 - 0
  • 20/07 23:30
    Worgl Obi SV
    FC Kitzbuhel
    0 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Worgl Obi SV sắp tới

BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 29 17 8 4 55 34 21 59 T T B T T H
2 Kremser 29 16 7 6 53 25 28 55 T T H T B T
3 SV Leobendorf 29 17 3 9 43 29 14 54 H B T B T B
4 Parndorf 29 15 8 6 46 31 15 53 H T H B T B
5 Traiskirchen 29 14 8 7 67 40 27 50 B T T T T T
6 SV Oberwart 29 15 4 10 63 38 25 49 H T T B T T
7 SV Horn 30 13 9 8 51 32 19 48 B T B B T T
8 SV Donau 29 12 8 9 47 45 2 44 B T B B B B
9 SC Mannsdorf 29 11 10 8 50 34 16 43 T T T H B T
10 SR Donaufeld Wien 29 11 8 10 45 39 6 41 B T B B B B
11 Wiener Viktoria 29 11 5 13 41 47 -6 38 B B T T T B
12 Wiener SC 29 10 7 12 41 51 -10 37 T T H T T B
13 Sportunion Mauer 30 10 7 13 30 43 -13 37 T B T T B T
14 Favoritner AC 29 10 3 16 38 50 -12 33 T T B T B T
15 Neusiedl 29 7 5 17 40 61 -21 26 B B B T T B
16 SC Retz 30 2 8 20 21 62 -41 14 B B B B B H
17 Team Wiener Linien 29 2 2 25 18 88 -70 8 B B B B B B

Upgrade Team