Jeddah Youth: tin tức, thông tin website facebook

CLB Jeddah Youth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jeddah Youth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ả Rập Xê-út
Giải bóng đá VĐQG Giải trẻ Ả Rập Xê Út
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jeddah Youth mới nhất

  • 25/05 20:00
    Jeddah Youth
    Al-Hilal (Youth)
    0 - 0
    Vòng 34
  • 18/05 19:00
    Al Raed (Youth)
    Jeddah Youth
    0 - 0
    Vòng 33
  • 11/05 20:00
    Al Ahli Jeddah (Youth)
    Jeddah Youth
    0 - 0
    Vòng 32
  • 07/05 20:00
    Jeddah Youth
    Al Khaleej Youths
    0 - 0
    Vòng 31
  • 02/05 19:30
    Al-Qadasiya (Youth)
    Jeddah Youth
    1 - 0
    Vòng 30
  • 27/04 20:05
    Jeddah Youth
    Al-Jeel Youths
    0 - 0
    Vòng 29
  • 23/04 20:10
    Jeddah Youth
    Al Wehda (Youth)
    0 - 0
    Vòng 28
  • 15/04 19:00
    Al-Orubah Youths
    Jeddah Youth
    1 - 0
    Vòng 27
  • 31/03 02:00
    Jeddah Youth
    Al-Ettifaq (Youth)
    0 - 2
    Vòng 26
  • 17/03 02:00
    Al Hazm Youths
    Jeddah Youth
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Jeddah Youth sắp tới

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Qadasiya (Youth) 34 26 4 4 91 19 72 82 B T T T T H
2 Al-Fath (Youth) 34 20 10 4 67 24 43 70 T T H T T T
3 Al-Hilal (Youth) 34 19 11 4 59 28 31 68 T T H B B T
4 Al-Ittihad (Youth) 34 21 4 9 79 38 41 67 T T B T B B
5 Al-Taawon Youths 34 19 7 8 68 42 26 64 T B T T B T
6 Al-Nasr (Youth) 34 17 13 4 57 38 19 64 H H H T T H
7 Al-Ettifaq (Youth) 34 18 9 7 55 33 22 63 T T T B T T
8 Al Ula SC Youths 34 14 6 14 59 51 8 48 B H T B T T
9 Al Ahli Jeddah (Youth) 34 14 6 14 48 58 -10 48 T B T T T T
10 Al-Feiha U20 34 11 8 15 46 49 -3 41 T B B B H B
11 Al Hazm Youths 34 11 8 15 39 42 -3 41 H B B T T B
12 Al Raed (Youth) 34 10 10 14 32 51 -19 40 B T T B B T
13 Al-Orubah Youths 34 11 6 17 29 50 -21 39 T H B B B T
14 Al-Shabab (Youth) 34 10 8 16 42 49 -7 38 B H H T H B
15 Al Watan Youth 34 8 6 20 35 65 -30 30 B B T T T B
16 Al Wehda (Youth) 34 5 8 21 23 63 -40 23 T T B B B B
17 Al-Adalh Youths 34 4 2 28 21 81 -60 14 B B B B B B
18 Al-Jeel Youths 34 3 4 27 28 97 -69 13 B B B B B B