Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Copiapo S.A. vs Union Espanola, 07h00 ngày 26/5
Kết quả CD Copiapo S.A. vs Union Espanola
Đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola
Phong độ CD Copiapo S.A. gần đây
Phong độ Union Espanola gần đây
Hạng 2 Chile 2026: CD Copiapo S.A. vs Union Espanola
-
Giải đấu: Hạng 2 ChileMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/5/2026 07:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola trước đây
-
15/09/2024CD Copiapo S.A.2 - 3Union Espanola0 - 0L
-
22/04/2024Union Espanola5 - 3CD Copiapo S.A.3 - 1L
-
27/08/2023CD Copiapo S.A.4 - 3Union Espanola3 - 0W
-
05/03/2023Union Espanola3 - 0CD Copiapo S.A.2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Copiapo S.A. vs Union Espanola: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Copiapo S.A. (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| CD Copiapo S.A. (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Copiapo S.A. thắng
Bại: là số trận CD Copiapo S.A. thua
Thắng: là số trận CD Copiapo S.A. thắng
Bại: là số trận CD Copiapo S.A. thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Chile mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Copiapo S.A. và Union Espanola trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Chile mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Chile 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 15 | 12 | 25 | T B H T T T |
| 2 | Cobreloa | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 16 | 11 | 25 | B T T B T H |
| 3 | San Marcos de Arica | 13 | 6 | 7 | 0 | 19 | 9 | 10 | 25 | T T T H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | T T B T H H |
| 5 | Puerto Montt | 13 | 7 | 1 | 5 | 16 | 14 | 2 | 22 | T B T T B B |
| 6 | Deportes Temuco | 13 | 5 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 20 | B T H B T T |
| 7 | Union Espanola | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 12 | 4 | 20 | H H T T T T |
| 8 | Deportes Recoleta | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 23 | 0 | 20 | H B B T B H |
| 9 | CD Magallanes | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 18 | B T B B T B |
| 10 | San Luis Quillota | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 20 | 1 | 16 | T B T B T T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | -5 | 15 | B B B T T B |
| 12 | Municipal Iquique | 13 | 2 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 12 | B T H H B H |
| 13 | Curico Unido | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 24 | -10 | 12 | H T B H B H |
| 14 | Union San Felipe | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 25 | -15 | 12 | T B B B T B |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 13 | 1 | 5 | 7 | 17 | 25 | -8 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Rangers Talca | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 25 | -14 | 3 | H B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
