Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Brondby IF vs FC Copenhagen, 23h30 ngày 21/5
Kết quả Brondby IF vs FC Copenhagen
Đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen
Phong độ Brondby IF gần đây
Phong độ FC Copenhagen gần đây
VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Brondby IF vs FC Copenhagen
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 21/5/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen trước đây
-
23/11/2025FC Copenhagen1 - 0Brondby IF0 - 0L
-
13/09/2025Brondby IF2 - 1FC Copenhagen1 - 0W
-
04/05/2025Brondby IF0 - 3FC Copenhagen0 - 1L
-
13/04/2025FC Copenhagen1 - 2Brondby IF0 - 1W
-
27/10/2024Brondby IF0 - 0FC Copenhagen0 - 0D
-
01/09/2024FC Copenhagen3 - 1Brondby IF2 - 0L
-
12/05/2024Brondby IF1 - 3FC Copenhagen1 - 1L
-
01/04/2024FC Copenhagen1 - 2Brondby IF1 - 0W
-
12/11/2023FC Copenhagen0 - 0Brondby IF0 - 0D
-
05/02/2024FC Copenhagen1 - 2Brondby IF0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Đại Tây Dương | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs FC Copenhagen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Brondby IF (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brondby IF và FC Copenhagen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 10 | 7 | 1 | 2 | 32 | 10 | 22 | 51 | T T T H T T |
| 2 | Odense BK | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 41 | T B T B H B |
| 3 | Silkeborg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 22 | -5 | 36 | H T T T B B |
| 4 | Randers FC | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 20 | -9 | 35 | B H B T H B |
| 5 | Fredericia | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 34 | H H B H B T |
| 6 | Vejle | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 24 | B B B B T T |
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
