Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tiffy Army FC vs Life Sihanoukville, 18h00 ngày 14/3

Vô địch Quốc gia Campuchia 2025-2026: Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC

  • Giải đấu: Vô địch Quốc gia Campuchia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 14/3/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC trước đây

  • 18/01/2026
    Life Sihanoukville
    0 - 3
    Tiffy Army FC
    0 - 1
    W
  • 28/09/2025
    Life Sihanoukville
    0 - 1
    Tiffy Army FC
    0 - 0
    W
  • 19/04/2025
    Tiffy Army FC
    1 - 0
    Life Sihanoukville
    1 - 0
    W
  • 22/02/2025
    Life Sihanoukville
    2 - 0
    Tiffy Army FC
    0 - 0
    L
  • 28/12/2024
    Life Sihanoukville
    3 - 1
    Tiffy Army FC
    1 - 0
    L
  • 14/09/2024
    Tiffy Army FC
    3 - 2
    Life Sihanoukville
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 4 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Vô địch Quốc gia Campuchia 6 4 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Life Sihanoukville vs Tiffy Army FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Life Sihanoukville (sân nhà) 2 2 0 0
Life Sihanoukville (sân khách) 4 2 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Life Sihanoukville thắng
Bại: là số trận Life Sihanoukville thua

BXH Vòng Bảng Vô địch Quốc gia Campuchia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Life SihanoukvilleTiffy Army FC trên Bảng xếp hạng của Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Vô địch Quốc gia Campuchia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Visakha FC 1 1 0 0 2 0 2 32 T
2 Kirivong Sok Sen Chey 2 2 0 0 4 2 2 20 T T
3 Tiffy Army FC 1 0 0 1 2 3 -1 17 B
4 ISI Dangkor Senchey FC 2 1 0 1 4 3 1 12 T B
5 Life 2 0 0 2 2 6 -4 10 B B

Cập nhật: