Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sport Club do Recife vs CRB AL, 06h30 ngày 18/5
Kết quả Sport Club do Recife vs CRB AL
Đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
Phong độ CRB AL gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Sport Club do Recife vs CRB AL
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/5/2026 06:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL trước đây
-
06/03/2025Sport Club do Recife2 - 1CRB AL2 - 1W
-
27/03/2023Sport Club do Recife4 - 0CRB AL1 - 0W
-
28/03/2022Sport Club do Recife3 - 1CRB AL2 - 0W
-
23/01/2022CRB AL1 - 0Sport Club do Recife1 - 0L
-
16/09/2024Sport Club do Recife2 - 0CRB AL1 - 0W
-
12/09/2024CRB AL1 - 1Sport Club do Recife1 - 0D
-
29/07/2023Sport Club do Recife2 - 0CRB AL0 - 0W
-
06/07/2023CRB AL2 - 0Sport Club do Recife1 - 0L
-
04/09/2022CRB AL2 - 0Sport Club do Recife1 - 0L
-
25/05/2022Sport Club do Recife0 - 1CRB AL0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL
- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Đông Bắc Brazil | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Brazil | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs CRB AL: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 1 |
| Sport Club do Recife (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sport Club do Recife thắng
Bại: là số trận Sport Club do Recife thua
Thắng: là số trận Sport Club do Recife thắng
Bại: là số trận Sport Club do Recife thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sport Club do Recife và CRB AL trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 2 | Nautico (PE) | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 16 | B B T H T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 6 | 16 | T H H T T T |
| 4 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 5 | Fortaleza | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | T T H T H B |
| 6 | Gremio Novorizontin | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T B H T H |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H H B B T |
| 9 | Juventude | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | T T T H H H |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 14 | Cuiaba | 9 | 1 | 7 | 1 | 4 | 4 | 0 | 10 | H T H H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 17 | CRB AL | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | H B B B T T |
| 18 | Ponte Preta | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | B B T T B B |
| 19 | Londrina PR | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
