Kết quả Santos vs Coritiba PR, 21h00 ngày 17/05
Kết quả Santos vs Coritiba PR
Đối đầu Santos vs Coritiba PR
Phong độ Santos gần đây
Phong độ Coritiba PR gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.06O 2.25
0.96U 2.25
0.881
1.95X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.92O 1
1.11U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Santos vs Coritiba PR
-
Sân vận động: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Brazil 2026 » vòng 16
-
Santos vs Coritiba PR: Diễn biến chính
-
5'0-1
Breno Henrique Vasconcelos Lopes (Assist:Josue Filipe Soares Pesqueira) -
16'0-1Lucas Taverna
-
20'0-2
Breno Henrique Vasconcelos Lopes (Assist:Pedro Rocha Neves) -
37'Gonzalo Escobar0-2
-
39'0-3
Josue Filipe Soares Pesqueira -
40'Christian Oliva
Mayke Rocha Oliveira0-3 -
46'Alvaro Barreal
Willian Souza Arao da Silva0-3 -
46'Gabriel Barbosa
Moises0-3 -
46'Luan Peres Petroni
Gustavo Henrique0-3 -
56'Joao Ananias
Luan Peres Petroni0-3 -
60'0-3Willian Osmar de Oliveira Silva
Joaquin Lavega Colzada -
60'0-3Wallisson Luiz
Lucas Taverna -
65'Robson Junior
Neymar da Silva Santos Junior0-3 -
73'Alvaro Barreal0-3
-
83'0-3Renato Marques
Pedro Rocha Neves -
84'0-3Josue Filipe Soares Pesqueira
-
84'0-3Vinicius Romualdo dos Santos
Thiago dos Santos -
90'Joao Ananias0-3
-
90'0-3David Alves França
Breno Henrique Vasconcelos Lopes -
90'0-3Gustavo
Josue Filipe Soares Pesqueira -
90'Gabriel Barbosa0-3
-
Santos vs Coritiba PR: Đội hình chính và dự bị
-
Santos4-2-3-1Coritiba PR4-2-3-177Gabriel Brazao31Gonzalo Escobar4Lucas Verissimo Da Silva98Adonis Uriel Frias12Mayke Rocha Oliveira15Willian Souza Arao da Silva48Gustavo Henrique21Moises32Benjamin Rollheiser49Gabriel Bontempo10Neymar da Silva Santos Junior32Pedro Rocha Neves7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes21Thiago dos Santos19Sebastian Gomez86Lucas Taverna23Tiago Coser4Rodrigo Modesto da Silva Moledo26Halisson Bruno Melo dos Santos12Pedro Rangel
- Đội hình dự bị
-
28Christian Oliva14Luan Peres Petroni22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa26Joao Ananias7Robson Junior67Rodrigo Falcão1Diogenes Vinicius da Silva30Miguel Terceros81Samuel Pierri19Lautaro Diaz11Ronielson da Silva BarbosaWillian Osmar de Oliveira Silva 29Wallisson Luiz 8Renato Marques 78Vinicius Romualdo dos Santos 36David Alves França 33Gustavo 39Keiller da Silva Nunes 13Benassi 67Fernando Sobral 88Fabio Augusto Luciano Da Silva 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego Aguirre
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Santos vs Coritiba PR: Số liệu thống kê
-
SantosCoritiba PR
-
13Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
3Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt12
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
23Đánh đầu19
-
-
2Cứu thua3
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách5
-
-
18Long pass17
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
3Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
13Đánh đầu thành công8
-
-
4Cản sút2
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn3
-
-
21Ném biên19
-
-
439Số đường chuyền264
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
106Pha tấn công71
-
-
46Tấn công nguy hiểm25
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
4Big Chances4
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
52Duels Won33
-
-
1.97Expected Goals2.13
-
-
1.02xG Open Play1.25
-
-
1.97xG Non Penalty1.34
-
-
0.48xGOT2.27
-
-
17Touches In Opposition Box13
-
-
17Accurate Crosses8
-
-
40Ground Duels Won24
-
-
12Aerial Duels Won9
-
-
20Clearances33
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 13 | 13 | 35 | H T T H H H |
| 2 | Flamengo | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 31 | T T T H T H |
| 3 | Fluminense RJ | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T T B H T |
| 4 | Sao Paulo | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 24 | B B T H B B |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | T B T H B H |
| 6 | Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | B T B T B T |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | H T B B H T |
| 8 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H H B H |
| 9 | Botafogo RJ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29 | 28 | 1 | 21 | H T H B H T |
| 10 | Atletico Mineiro | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | B B B T H T |
| 11 | Internacional RS | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 17 | 3 | 21 | H B H T H T |
| 12 | Vasco da Gama | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | H T B H T B |
| 13 | Cruzeiro | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | T T T B T H |
| 14 | Vitoria BA | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | T H B T H B |
| 15 | Gremio (RS) | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | H B T H B H |
| 16 | Santos | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 25 | -4 | 18 | T B H H T B |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | H H T B T B |
| 18 | Remo Belem (PA) | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | H B B T H T |
| 19 | Mirassol | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 13 | B T B T H B |
| 20 | Chapecoense SC | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | B B B B H B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

