Kết quả Ponte Preta vs Londrina PR, 05h00 ngày 19/05
Kết quả Ponte Preta vs Londrina PR
Đối đầu Ponte Preta vs Londrina PR
Phong độ Ponte Preta gần đây
Phong độ Londrina PR gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
1.00O 2.25
0.99U 2.25
0.831
2.15X
2.902
3.20Hiệp 1-0.25
1.26+0.25
0.67O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ponte Preta vs Londrina PR
-
Sân vận động: Estádio Moisés Lucarelli
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 9
-
Ponte Preta vs Londrina PR: Diễn biến chính
-
24'0-1
Iago Teles Da Silva (Assist:Bruno Santos) -
35'Tarik Michel Kedes Boschetti0-1
-
46'Elvis Vieira Araujo
Tarik Michel Kedes Boschetti0-1 -
46'Miguel
David da Hora da Conceicao0-1 -
52'Julio0-1
-
65'Luis Phelipe de Souza Figueiredo
Julio0-1 -
65'Rodriguinho
William de Oliveira Pottker0-1 -
66'0-2
Bruno Santos (Assist:Thalis Henrique Cantanhede) -
69'Miguel0-2
-
70'0-2João Vitor
Thalis Henrique Cantanhede -
72'David Braz de Oliveira Filho0-2
-
74'0-2Lucas Marques Card changed
-
76'0-2Lucas Marques
-
78'Danilo Carvalho Barcelos0-2
-
80'Jonathan Cafu
David Braz de Oliveira Filho0-2 -
80'0-2Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Iago Teles Da Silva -
80'0-2Andre Cardoso
Victor Hugo de Faria Mota -
83'0-2Weverton Guilherme da Silva Souza
Rafael Monteiro -
83'0-2Kaue de Souza
Andre Dhominique -
86'Diego Barbosa Tavares0-2
-
88'0-3
Andre Cardoso (Assist:Bruno Santos) -
90'
1-3 -
90'1-4
João Vitor
-
Ponte Preta vs Londrina PR: Đội hình chính và dự bị
-
Ponte Preta3-4-2-1Londrina PR4-1-4-112Diogo Jose Gonçalves da Silva14Danilo Carvalho Barcelos44Marcio Gleyson Leite da Silva33David Braz de Oliveira Filho13Diego Porfirio38Tarik Michel Kedes Boschetti8Andre da Silva Lima2Julio18David da Hora da Conceicao7Diego Barbosa Tavares9William de Oliveira Pottker9Bruno Santos7Victor Hugo de Faria Mota8Lucas Marques96Thalis Henrique Cantanhede11Iago Teles Da Silva5André Luiz13Andre Dhominique22Caio15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda6Rafael Monteiro30Mauricio Kozlinski
- Đội hình dự bị
-
10Elvis Vieira Araujo35Gustavo Lopes19Jonathan Cafu32Kevyson3Lucas de Souza Cunha11Luis Phelipe de Souza Figueiredo17Miguel23Sergio Palacios5Rodrigo de Souza Fonseca90Rodriguinho30Vinicius Ferrari15WevertonAndre Cardoso 17Caio Rafael 55Fabiano 20João Vitor 32Joao Vitor 99Juninho 77Kaue de Souza 21Luan Fernandes Ribeiro 1Paulinho, Paulo Roberto Moccelin 18Weverton Guilherme da Silva Souza 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Helio dos AnjosPaulo Cesar Lopes de Gusmao
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Ponte Preta vs Londrina PR: Số liệu thống kê
-
Ponte PretaLondrina PR
-
16Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
16Phạm lỗi8
-
-
11Phạt góc4
-
-
8Sút Phạt16
-
-
2Việt vị2
-
-
6Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua4
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách8
-
-
18Long pass20
-
-
6Successful center1
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
2Woodwork1
-
-
4Cản sút4
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn8
-
-
19Ném biên12
-
-
365Số đường chuyền335
-
-
84%Chuyền chính xác81%
-
-
91Pha tấn công80
-
-
72Tấn công nguy hiểm20
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
1Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box10
-
-
8Shots Outside Box9
-
-
33Duels Won49
-
-
1.22Expected Goals1.94
-
-
0.93xG Open Play1.83
-
-
1.22xG Non Penalty1.94
-
-
1.17xGOT2.95
-
-
26Touches In Opposition Box22
-
-
46Accurate Crosses10
-
-
25Ground Duels Won39
-
-
8Aerial Duels Won10
-
-
13Clearances47
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 2 | Nautico (PE) | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 16 | B B T H T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | H H T T T B |
| 4 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 5 | Fortaleza | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | T T H T H B |
| 6 | Gremio Novorizontin | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T B H T H |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H H B B T |
| 9 | Juventude | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | T T T H H H |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | CRB AL | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B B T T T |
| 14 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 15 | Cuiaba | 9 | 1 | 7 | 1 | 4 | 4 | 0 | 10 | H T H H H H |
| 16 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 17 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 18 | Londrina PR | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 8 | B H B B B T |
| 19 | Ponte Preta | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T T B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

