Kết quả Operario Ferroviario PR vs Fortaleza, 04h00 ngày 27/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 6

  • Operario Ferroviario PR vs Fortaleza: Diễn biến chính

  • 34'
    0-0
    Tomas Pochettino
  • 42'
    Jose Abad Cuenu
    0-0
  • 46'
    Hildeberto Jose Morgado Pereira  
    Edwin Torres  
    0-0
  • 61'
    0-0
    Luiz Fernando Morais dos Santos
  • 70'
    0-0
     Vitinho
     Juan Miritello
  • 70'
    0-0
     Rodrigo Oliveira dos Santos
     Pierre Wagner Oliveira dos Santos
  • 70'
    0-0
     Sasha Lucas Pacheco Affini
     Ryan Gustavo de Lima
  • 71'
    Matheus Trindade  
    Aylon Darwin Tavella  
    0-0
  • 71'
    Pedrinho  
    Gabriel Boschilia  
    0-0
  • 71'
    Neto Paraiba  
    Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Paulo Baya
     Tomas Pochettino
  • 90'
    0-0
    Lucas Gazal
  • 90'
    0-0
     Luquinhas
     Luiz Fernando Morais dos Santos
  • 90'
    Willian Klaus  
    Matheus Miranda  
    0-0
  • Operario Ferroviario PR vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị

  • Operario Ferroviario PR4-2-3-1
    33
    da Silva Vagner
    27
    Gabriel Feliciano
    16
    Matheus Miranda
    22
    Jose Abad Cuenu
    2
    Mikael Doka
    5
    Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio
    20
    Vinicius Diniz
    11
    Aylon Darwin Tavella
    10
    Gabriel Boschilia
    29
    Edwin Torres
    92
    Pablo Felipe Teixeira
    9
    Juan Miritello
    7
    Tomas Pochettino
    32
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    22
    Mailton dos Santos de Sa
    5
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    37
    Ryan Gustavo de Lima
    13
    Mauricio
    2
    Emanuel Britez
    33
    Kaua Rocha
    3
    Lucas Gazal
    25
    Vinicius Silvestre Costa
    Fortaleza3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Andre
    99Caio Henrique da Silva Dantas
    32Charles
    1Elias Martello Curzel
    7Felipe Augusto
    44Willian Klaus
    26Magno Jose da Silva Maguinho
    39Matheus Trindade
    6Moraes
    88Neto Paraiba
    30Pedrinho
    14Hildeberto Jose Morgado Pereira
    Brenno 12
    Luan de Freitas Molarinho Chagas 4
    Luquinhas 19
    Sasha Lucas Pacheco Affini 88
    Lucca Prior 38
    Matheus Rossetto 20
    Paulo Baya 77
    Rodrigo Oliveira dos Santos 29
    Rodriguinho 75
    Ronald Falkoski 8
    Vitinho 11
    Welliton Silva de Azevedo Matheus 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mateus Costa
    Juan Pablo Vojvoda
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Operario Ferroviario PR vs Fortaleza: Số liệu thống kê

  • Operario Ferroviario PR
    Fortaleza
  • 21
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 43
    Long pass
    25
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 486
    Số đường chuyền
    277
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    40
  •  
     
  • 80
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 15
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    20
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 15
    Clearances
    32
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sao Bernardo 9 5 2 2 15 7 8 17 B T T T T H
2 Nautico (PE) 9 5 1 3 15 9 6 16 B B T H T T
3 Sport Club do Recife 9 4 4 1 12 7 5 16 H H T T T B
4 Vila Nova 9 4 4 1 14 10 4 16 T T H H B T
5 Fortaleza 9 4 3 2 11 10 1 15 T T H T H B
6 Gremio Novorizontin 9 3 4 2 11 9 2 13 T T B H T H
7 Criciuma 9 3 4 2 10 8 2 13 T B T H H H
8 Ceara 9 3 4 2 10 9 1 13 T H H B B T
9 Juventude 9 3 4 2 6 5 1 13 T T T H H H
10 Goias 9 4 1 4 9 12 -3 13 B B B B T T
11 Atletico Clube Goianiense 9 3 3 3 9 9 0 12 T H T H T H
12 Operario Ferroviario PR 9 3 3 3 9 12 -3 12 H B H T B B
13 CRB AL 9 3 2 4 13 13 0 11 B B B T T T
14 Athletic Club MG 9 2 5 2 10 10 0 11 T B B H H H
15 Cuiaba 9 1 7 1 4 4 0 10 H T H H H H
16 Avai FC 9 2 4 3 10 11 -1 10 H B B H H B
17 Botafogo SP 9 2 3 4 10 9 1 9 B H H H B B
18 Londrina PR 9 2 2 5 12 15 -3 8 B H B B B T
19 Ponte Preta 9 2 1 6 7 16 -9 7 B T T B B B
20 America MG 9 0 3 6 5 17 -12 3 B H B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation