Kết quả Bragantino vs Vitoria BA, 04h30 ngày 18/05
Kết quả Bragantino vs Vitoria BA
Đối đầu Bragantino vs Vitoria BA
Phong độ Bragantino gần đây
Phong độ Vitoria BA gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 2.25
0.77U 2.25
0.911
1.75X
3.502
4.60Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
1.01O 1
0.96U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bragantino vs Vitoria BA
-
Sân vận động: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 16
-
Bragantino vs Vitoria BA: Diễn biến chính
-
15'0-0Jamerson Santos de Jesus
-
24'Henry Mosquera0-0
-
37'Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Penalty awarded0-0
-
41'Tiago Luis Volpi
1-0 -
45'Juninho Capixaba1-0
-
46'1-0Claudio Coelho Salvatico
Edenilson Santos Nascimento Filho -
46'Pedro Henrique Ribeiro Goncalves1-0
-
63'1-0Diego Tarzia
Erick de Arruda Serafim -
65'Agustin SantAnna1-0
-
70'Eduardo Sasha
Henry Mosquera1-0 -
71'Fernando Dos Santos Pedro
Jose Herrera1-0 -
72'1-0Ze Vitor
-
75'1-0Lucas Silva
Ze Vitor -
77'Eric Dos Santos Rodrigues
Gustavo Gustavinho1-0 -
82'Rodrigo Huendra Almeida
Isidro Miguel Pitta Saldivar1-0 -
82'Alix Vinicius de Souza Sampaio
Gabriel Girotto Franco1-0 -
84'1-0Fabricio Santos
Matheusinho -
84'1-0Renzo Lopez Patron
Rene Sousa -
89'Eduardo Sasha1-0
-
90'Lucas Henrique Barbosa (Assist:Fernando Dos Santos Pedro)
2-0
-
Bragantino vs Vitoria BA: Đội hình chính và dự bị
-
Bragantino4-2-3-1Vitoria BA4-3-318Tiago Luis Volpi29Juninho Capixaba16Marques Gustavo14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves23Agustin SantAnna6Gabriel Girotto Franco22Gustavo Gustavinho30Henry Mosquera21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Miguel Pitta Saldivar33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa10Matheusinho44Gabriel Baralhas dos Santos6Leandro Emmanuel Martinez88Ze Vitor26Edenilson Santos Nascimento Filho95Caique de Jesus Goncalves25Carlos de Menezes Júnior83Jamerson Santos de Jesus1Lucas Willians Assis Arcanjo
- Đội hình dự bị
-
8Eduardo Sasha11Fernando Dos Santos Pedro7Eric Dos Santos Rodrigues4Alix Vinicius de Souza Sampaio20Rodrigo Huendra Almeida1Cleiton Schwengber34Jose Hurtado46Breno de Moraes Souza12Vanderlan Barbosa da Silva15Ignacio Sosa Ospital57Marcelo Braz da Silva17Vinicius Mendonca PereiraClaudio Coelho Salvatico 2Diego Tarzia 12Lucas Silva 20Fabricio Santos 23Renzo Lopez Patron 31Gabriel Vasconcelos Ferreira 22Neris 77Osvaldo Lourenco Filho 11Ronald dos Santos Lopes 8Jose Breno 55Mario Sergio Santos Costa, Marinho 7Wendell Santos 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pedro CaixinhaLeo Conde
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Bragantino vs Vitoria BA: Số liệu thống kê
-
BragantinoVitoria BA
-
23Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
21Phạm lỗi11
-
-
7Phạt góc6
-
-
9Sút Phạt21
-
-
3Việt vị0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
29Đánh đầu29
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách2
-
-
33Long pass18
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
8Successful center3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
16Đánh đầu thành công13
-
-
9Cản sút2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn9
-
-
20Ném biên14
-
-
334Số đường chuyền347
-
-
78%Chuyền chính xác76%
-
-
99Pha tấn công69
-
-
72Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
3Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box3
-
-
10Shots Outside Box4
-
-
52Duels Won57
-
-
3.09Expected Goals0.27
-
-
1.45xG Open Play0.25
-
-
1.51xG Non Penalty0.27
-
-
2.45xGOT0.17
-
-
32Touches In Opposition Box10
-
-
26Accurate Crosses20
-
-
36Ground Duels Won44
-
-
16Aerial Duels Won13
-
-
27Clearances29
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 13 | 13 | 35 | H T T H H H |
| 2 | Flamengo | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 31 | T T T H T H |
| 3 | Fluminense RJ | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T T B H T |
| 4 | Sao Paulo | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 24 | B B T H B B |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | T B T H B H |
| 6 | Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | B T B T B T |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | H T B B H T |
| 8 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H H B H |
| 9 | Botafogo RJ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29 | 28 | 1 | 21 | H T H B H T |
| 10 | Atletico Mineiro | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | B B B T H T |
| 11 | Internacional RS | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 17 | 3 | 21 | H B H T H T |
| 12 | Vasco da Gama | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | H T B H T B |
| 13 | Cruzeiro | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | T T T B T H |
| 14 | Vitoria BA | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | T H B T H B |
| 15 | Gremio (RS) | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | H B T H B H |
| 16 | Santos | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 25 | -4 | 18 | T B H H T B |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | H H T B T B |
| 18 | Remo Belem (PA) | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | H B B T H T |
| 19 | Mirassol | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 13 | B T B T H B |
| 20 | Chapecoense SC | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | B B B B H B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

