Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lusitania FC vs Porto B, 00h00 ngày 14/4

Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026: Lusitania FC vs Porto B

  • Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 14/4/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Lusitania FC vs Porto B trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Lusitania FC vs Porto B

- Thống kê lịch sử đối đầu Lusitania FC vs Porto B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Lusitania FC vs Porto B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bồ Đào Nha 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Lusitania FC vs Porto B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Lusitania FC (sân nhà) 0 0 0 0
Lusitania FC (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lusitania FC thắng
Bại: là số trận Lusitania FC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lusitania FCPorto B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 29 18 6 5 44 21 23 60 B T T T H T
2 Viseu 29 15 5 9 53 33 20 50 T B T T B B
3 SCU Torreense 29 14 4 11 36 30 6 46 B T T T H B
4 Uniao Leiria 29 12 10 7 45 36 9 46 T B T T H H
5 Vizela 29 12 8 9 37 34 3 44 T T T T B B
6 SL Benfica B 29 10 11 8 41 35 6 41 H T B T T H
7 Sporting CP B 29 13 2 14 41 30 11 41 B B B T B B
8 Porto B 28 12 5 11 36 35 1 41 T T B H B T
9 Feirense 29 11 8 10 32 32 0 41 H B T B T T
10 GD Chaves 29 11 6 12 31 29 2 39 B T T B B T
11 Lusitania 28 10 8 10 37 44 -7 38 T B T B B H
12 Leixoes 29 11 5 13 35 50 -15 38 T B B T H T
13 Penafiel 29 9 8 12 28 30 -2 35 H H B B T T
14 FC Felgueiras 29 8 10 11 25 34 -9 34 H B H B T H
15 SC Farense 29 8 8 13 25 35 -10 32 T H H B B T
16 Pacos de Ferreira 29 7 11 11 26 39 -13 32 T T B B H H
17 Portimonense 29 8 6 15 31 42 -11 30 B B B T T B
18 Oliveirense 29 6 9 14 27 41 -14 27 H B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: