Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gil Vicente vs Casa Pia AC, 02h15 ngày 28/4

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026: Gil Vicente vs Casa Pia AC

  • Giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 28/4/2026 02:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gil Vicente vs Casa Pia AC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Gil Vicente vs Casa Pia AC

- Thống kê lịch sử đối đầu Gil Vicente vs Casa Pia AC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 3 4 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Gil Vicente vs Casa Pia AC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bồ Đào Nha 7 3 3 1
Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Gil Vicente vs Casa Pia AC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gil Vicente (sân nhà) 4 2 2 0
Gil Vicente (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gil Vicente thắng
Bại: là số trận Gil Vicente thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gil VicenteCasa Pia AC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 31 26 4 1 63 15 48 82 T T H T T T
2 Benfica 31 22 9 0 67 20 47 75 T T H T T T
3 Sporting CP 30 22 6 2 75 20 55 72 H T T T B H
4 Sporting Braga 31 16 8 7 59 31 28 56 B T T H T B
5 FC Famalicao 31 14 9 8 39 27 12 51 T T H H H T
6 Gil Vicente 30 12 10 8 44 31 13 46 H H B T H B
7 Vitoria Guimaraes 31 12 6 13 38 43 -5 42 B B T H T T
8 Moreirense 31 11 6 14 34 45 -11 39 B B B H T B
9 Alverca 31 10 8 13 34 49 -15 38 H B T T B T
10 Estoril 31 10 7 14 51 52 -1 37 T B B B B B
11 FC Arouca 31 10 5 16 39 60 -21 35 B T T B T B
12 Rio Ave 31 8 10 13 33 52 -19 34 T T B T H B
13 Santa Clara 31 8 8 15 28 38 -10 32 T T B B H T
14 Nacional da Madeira 31 8 7 16 34 41 -7 31 B B T B T T
15 Estrela da Amadora 31 6 10 15 34 51 -17 28 B T B B B B
16 Casa Pia AC 30 5 11 14 28 53 -25 26 H B H B H B
17 CD Tondela 30 4 9 17 21 50 -29 21 B H B H B B
18 AVS Futebol SAD 31 1 11 19 22 65 -43 14 B H B H H H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: