BXH Cúp Quốc Gia Uzbekistan, Thứ hạng của Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2026 mới nhất
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OTMK Olmaliq | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 |
| 2 | Metallurg Bekobod | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 3 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | Aral Nukus | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Gazalkent | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
| 2 | FC Lochin | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | Dinamo Samarqand | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| 2 | FK Olympic Tashkent B | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 3 | Mashal Muborak | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Respublika FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| 2 | Buxoro FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 3 | Buxoro University | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 4 | Gulistan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kuruvchi Bunyodkor | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| 2 | Jayxun | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| 3 | Qiziriq Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 4 | Qizilqum Zarafshon | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Navbahor Namangan | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 4 |
| 2 | Xorazm Urganch | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Fergana University | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 3 |
| 4 | Qoraqalpog FA | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | -16 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 2 | Termez Surkhon | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 3 | Kattaqurgon | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | Yaypan FK | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| 2 | FK Andijon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 3 | Shurtan Guzor | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 4 | Havokand PFK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Cúp Quốc Gia Uzbekistan
| Tên giải đấu | Cúp Quốc Gia Uzbekistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uzbekistan Cup |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |