Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Armenia mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Sadarakpat
29
78
2.69
2
BKMA II
28
71
2.54
3
Hayq
29
55
1.9
4
FC Syunik
28
76
2.71
5
Andranik
28
63
2.25
6
Pyunik B
29
42
1.45
7
Ararat Yerevan II
28
42
1.5
8
Araks Ararat
28
34
1.21
9
Urartu II
28
43
1.54
10
Bentonit Idzhevan
29
31
1.07
11
MIKA Ashtarak
29
32
1.1
12
FC Noah B
28
35
1.25
13
Ararat-Armenia B
28
41
1.46
14
Lernayin Artsakh
27
21
0.78
15
FC Van B
28
31
1.11
16
Shirak Gjumri B
28
31
1.11
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Armenia 2025-2026 (sân nhà)
1
Sadarakpat
15
43
2.87
2
Hayq
15
33
2.2
3
BKMA II
14
43
3.07
4
Andranik
14
35
2.5
5
FC Syunik
13
33
2.54
6
Pyunik B
15
26
1.73
7
Ararat Yerevan II
14
22
1.57
8
Araks Ararat
14
20
1.43
9
Bentonit Idzhevan
14
20
1.43
10
Urartu II
14
17
1.21
11
FC Noah B
14
23
1.64
12
FC Van B
14
18
1.29
13
Ararat-Armenia B
14
25
1.79
14
MIKA Ashtarak
14
15
1.07
15
Shirak Gjumri B
14
14
1
16
Lernayin Artsakh
14
11
0.79
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Armenia 2025-2026 (sân khách)
1
Sadarakpat
14
35
2.5
2
BKMA II
14
28
2
3
FC Syunik
15
43
2.87
4
Andranik
14
28
2
5
Hayq
14
22
1.57
6
Pyunik B
14
16
1.14
7
Ararat Yerevan II
14
20
1.43
8
Lernayin Artsakh
13
10
0.77
9
Urartu II
14
26
1.86
10
MIKA Ashtarak
15
17
1.13
11
Araks Ararat
14
14
1
12
Bentonit Idzhevan
15
11
0.73
13
Ararat-Armenia B
14
16
1.14
14
Shirak Gjumri B
14
17
1.21
15
FC Noah B
14
12
0.86
16
FC Van B
14
13
0.93
Cập nhật: 20/05/2026 20:05:23
Tên giải đấu
Hạng 2 Armenia
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Armenia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
29
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)