Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Armenia mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Sadarakpat
29
17
0.59
2
BKMA II
29
28
0.97
3
Hayq
29
21
0.72
4
Andranik
29
29
1
5
FC Syunik
28
26
0.93
6
Pyunik B
29
43
1.48
7
Ararat Yerevan II
29
54
1.86
8
Araks Ararat
29
44
1.52
9
Urartu II
29
52
1.79
10
Bentonit Idzhevan
29
47
1.62
11
FC Noah B
29
58
2
12
MIKA Ashtarak
29
59
2.03
13
Ararat-Armenia B
29
58
2
14
FC Van B
29
57
1.97
15
Lernayin Artsakh
28
67
2.39
16
Shirak Gjumri B
29
86
2.97
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Armenia 2025-2026 (sân nhà)
1
Sadarakpat
15
8
0.53
2
Hayq
15
11
0.73
3
BKMA II
15
14
0.93
4
Andranik
14
13
0.93
5
FC Syunik
13
12
0.92
6
Pyunik B
15
21
1.4
7
Araks Ararat
15
22
1.47
8
Ararat Yerevan II
15
25
1.67
9
FC Noah B
15
22
1.47
10
Bentonit Idzhevan
14
27
1.93
11
Urartu II
14
21
1.5
12
FC Van B
14
21
1.5
13
Ararat-Armenia B
14
27
1.93
14
MIKA Ashtarak
14
26
1.86
15
Shirak Gjumri B
14
31
2.21
16
Lernayin Artsakh
15
37
2.47
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Armenia 2025-2026 (sân khách)
1
Sadarakpat
14
9
0.64
2
BKMA II
14
14
1
3
FC Syunik
15
14
0.93
4
Andranik
15
16
1.07
5
Hayq
14
10
0.71
6
Pyunik B
14
22
1.57
7
Ararat Yerevan II
14
29
2.07
8
Lernayin Artsakh
13
30
2.31
9
Urartu II
15
31
2.07
10
MIKA Ashtarak
15
33
2.2
11
Araks Ararat
14
22
1.57
12
Bentonit Idzhevan
15
20
1.33
13
Ararat-Armenia B
15
31
2.07
14
Shirak Gjumri B
15
55
3.67
15
FC Van B
15
36
2.4
16
FC Noah B
14
36
2.57
Cập nhật: 23/05/2026 00:19:09
Tên giải đấu
Hạng 2 Armenia
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Armenia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)