FC Noah B: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Noah B: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Noah B
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Armenia
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Armenia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Noah B mới nhất

  • 15/05 18:30
    Andranik
    FC Noah B
    1 - 0
    Vòng 24
  • 11/05 18:30
    Urartu II
    FC Noah B
    0 - 0
    Vòng 28
  • 05/05 21:00
    FC Noah B
    FC Van B 1
    0 - 0
    Vòng 27
  • 28/04 19:00
    Bentonit Idzhevan
    FC Noah B
    1 - 1
    Vòng 26
  • 22/04 18:00
    FC Noah B
    FC Syunik
    0 - 3
    Vòng 25
  • 07/04 21:00
    FC Noah B
    Ararat-Armenia B
    1 - 0
    Vòng 23
  • 31/03 19:00
    Hayq
    FC Noah B
    2 - 0
    Vòng 22
  • 24/03 21:00
    FC Noah B
    Araks Ararat
    0 - 0
    Vòng 21
  • 15/03 18:30
    Ararat Yerevan II
    FC Noah B
    0 - 1
    Vòng 20
  • 09/03 21:00
    FC Noah B
    Sadarakpat
    0 - 1
    Vòng 19

Lịch kèo nhà cái world cup FC Noah B sắp tới

  • 21/05 21:00
    FC Noah B
    Shirak Gjumri B
    ? - ?
    Vòng 29
  • 25/05 19:00
    MIKA Ashtarak
    FC Noah B
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sadarakpat 29 23 4 2 78 17 61 73 T T H T H T
2 BKMA II 28 21 4 3 71 28 43 67 T T T H T T
3 Hayq 29 21 2 6 55 21 34 65 T B H T T T
4 FC Syunik 28 20 1 7 76 26 50 61 T T B T B B
5 Andranik 28 19 3 6 63 28 35 60 T B T T H T
6 Pyunik B 28 10 8 10 40 43 -3 38 T H T T B T
7 Ararat Yerevan II 28 12 2 14 42 48 -6 38 T B T B B B
8 Araks Ararat 28 10 4 14 34 42 -8 34 H B T B T B
9 Urartu II 28 8 9 11 43 49 -6 33 B B B T B H
10 Bentonit Idzhevan 28 7 8 13 31 45 -14 29 H T H T H T
11 MIKA Ashtarak 29 7 7 15 32 59 -27 28 T B B B T B
12 FC Noah B 28 6 7 15 35 58 -23 25 B B B T H B
13 Ararat-Armenia B 28 6 6 16 41 55 -14 24 T B H B B T
14 Lernayin Artsakh 27 7 2 18 21 65 -44 23 B B H B B B
15 Wankaren Shawan B 28 5 6 17 31 57 -26 21 H B T T B B
16 Shirak Gjumri B 28 4 5 19 31 83 -52 17 B H B B T B

Upgrade Team