Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 MC Alger 29 18 0.62
2 JS Saoura 29 25 0.86
3 CR Belouizdad 27 22 0.81
4 MC Oran 29 29 1
5 JS kabylie 29 31 1.07
6 Olympique Akbou 29 30 1.03
7 CS Constantine 29 27 0.93
8 ES Ben Aknoun 27 33 1.22
9 USM Khenchela 28 36 1.29
10 USM Alger 25 21 0.84
11 ES Setif 29 36 1.24
12 ASO Chlef 29 29 1
13 MB Rouissat 28 34 1.21
14 Paradou AC 29 52 1.79
15 ES Mostaganem 29 50 1.72
16 El Bayadh 29 38 1.31

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 MC Alger 14 7 0.5
2 JS Saoura 14 12 0.86
3 MC Oran 14 8 0.57
4 ES Setif 15 13 0.87
5 CS Constantine 15 9 0.6
6 Olympique Akbou 14 10 0.71
7 CR Belouizdad 14 13 0.93
8 MB Rouissat 14 10 0.71
9 JS kabylie 14 15 1.07
10 ES Ben Aknoun 14 17 1.21
11 USM Khenchela 13 9 0.69
12 ASO Chlef 15 12 0.8
13 USM Alger 14 11 0.79
14 Paradou AC 14 21 1.5
15 ES Mostaganem 14 23 1.64
16 El Bayadh 15 16 1.07

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 MC Alger 15 11 0.73
2 CR Belouizdad 13 9 0.69
3 JS Saoura 15 13 0.87
4 JS kabylie 15 16 1.07
5 ES Ben Aknoun 13 16 1.23
6 MC Oran 15 21 1.4
7 USM Khenchela 15 27 1.8
8 USM Alger 11 10 0.91
9 Olympique Akbou 15 20 1.33
10 CS Constantine 14 18 1.29
11 ASO Chlef 14 17 1.21
12 MB Rouissat 14 24 1.71
13 Paradou AC 15 31 2.07
14 ES Setif 14 23 1.64
15 El Bayadh 14 22 1.57
16 ES Mostaganem 15 27 1.8
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Angiêri
Tên khác
Tên Tiếng Anh Algerian Ligue Professionnelle 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)