Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth, 17h00 ngày 19/4

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth

Lịch sử đối đầu Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Zaglebie Lubin (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Zaglebie Lubin (Youth) (sân nhà) 0 0 0 0
Zaglebie Lubin (Youth) (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zaglebie Lubin (Youth) thắng
Bại: là số trận Zaglebie Lubin (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zaglebie Lubin (Youth)Znicz Pruszkow Youth trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 23 16 3 4 65 25 40 51 T T T T T B
2 Zaglebie Lubin (Youth) 23 15 1 7 48 36 12 46 T H B T B T
3 Miedz Legnica Youth 23 13 4 6 47 31 16 43 B T B H T T
4 Gornik Zabrze (Youth) 23 13 4 6 54 41 13 43 B H T T B H
5 Lech Poznan (Youth) 23 12 6 5 58 40 18 42 T B T B H H
6 Polonia Warszawa (Youth) 23 12 5 6 41 26 15 41 H B T T T T
7 Stal Rzeszow Youth 24 11 3 10 34 33 1 36 T B H B H H
8 Wisla Krakow (Youth) 23 11 1 11 41 41 0 34 T B B B T H
9 Jagiellonia Bialystok (Youth) 23 10 3 10 53 50 3 33 T B T T H B
10 Escola Varsovia Warszawa Youth 23 9 5 9 49 53 -4 32 B H B T T H
11 Slask Wroclaw U21 23 8 6 9 43 45 -2 30 H T H B B H
12 Arkonia Szczecin U19 23 5 6 12 32 45 -13 21 B B B B H T
13 Znicz Pruszkow Youth 23 6 3 14 23 41 -18 21 T B T B B H
14 Lechia Gdansk (Youth) 23 6 2 15 41 53 -12 20 B H T B T B
15 Resovia Youth 24 4 7 13 21 48 -27 19 T H B H H H
16 Odra Opole Youth 23 4 1 18 21 63 -42 13 B B B T B B

Relegation
Cập nhật: