Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Polonia Bytom vs Slask Wroclaw, 01h15 ngày 18/5
Kết quả Polonia Bytom vs Slask Wroclaw
Đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw
Phong độ Polonia Bytom gần đây
Phong độ Slask Wroclaw gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Polonia Bytom vs Slask Wroclaw
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw trước đây
-
09/11/2025Slask Wroclaw2 - 3Polonia Bytom0 - 2W
-
19/05/2007Slask Wroclaw2 - 0Polonia Bytom1 - 0L
-
14/10/2006Polonia Bytom1 - 0Slask Wroclaw1 - 0W
-
17/05/2006Polonia Bytom3 - 1Slask Wroclaw1 - 1W
-
07/05/2011Slask Wroclaw0 - 0Polonia Bytom0 - 0D
-
22/10/2010Polonia Bytom0 - 0Slask Wroclaw0 - 0D
-
27/02/2010Polonia Bytom0 - 0Slask Wroclaw0 - 0D
-
15/08/2009Slask Wroclaw2 - 1Polonia Bytom1 - 1L
-
08/03/2009Slask Wroclaw3 - 0Polonia Bytom1 - 0L
-
16/08/2008Polonia Bytom1 - 1Slask Wroclaw0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 4 | 3 | 0 | 1 |
| VĐQG Ba Lan | 6 | 0 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs Slask Wroclaw: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Bytom (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Polonia Bytom (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polonia Bytom thắng
Bại: là số trận Polonia Bytom thua
Thắng: là số trận Polonia Bytom thắng
Bại: là số trận Polonia Bytom thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polonia Bytom và Slask Wroclaw trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 31 | 18 | 11 | 2 | 69 | 29 | 40 | 65 | T H H H T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 31 | 15 | 10 | 6 | 63 | 46 | 17 | 55 | T T H T T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 32 | 15 | 8 | 9 | 64 | 45 | 19 | 53 | T H T T T B |
| 4 | Chrobry Glogow | 32 | 15 | 6 | 11 | 44 | 33 | 11 | 51 | H B T B T B |
| 5 | LKS Lodz | 32 | 14 | 9 | 9 | 53 | 46 | 7 | 51 | T B T T T H |
| 6 | Ruch Chorzow | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 | 42 | 8 | 50 | H B H H T T |
| 7 | Polonia Warszawa | 32 | 14 | 8 | 10 | 50 | 47 | 3 | 50 | B B T T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 50 | -1 | 49 | H T B B T T |
| 9 | Polonia Bytom | 32 | 13 | 8 | 11 | 54 | 43 | 11 | 47 | H B B T T T |
| 10 | Puszcza Niepolomice | 32 | 11 | 13 | 8 | 43 | 38 | 5 | 46 | T B T H T H |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 32 | 11 | 10 | 11 | 51 | 54 | -3 | 43 | B B H B B B |
| 12 | Stal Rzeszow | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 52 | -7 | 42 | B B B B B T |
| 13 | Odra Opole | 32 | 10 | 11 | 11 | 31 | 38 | -7 | 41 | T T H B B T |
| 14 | Pogon Siedlce | 32 | 9 | 9 | 14 | 32 | 38 | -6 | 36 | B B T T B B |
| 15 | Stal Mielec | 32 | 8 | 6 | 18 | 44 | 60 | -16 | 30 | T T B B B H |
| 16 | Gornik Leczna | 32 | 5 | 12 | 15 | 38 | 57 | -19 | 27 | B T T H B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 32 | 6 | 7 | 19 | 35 | 63 | -28 | 25 | T B H H B B |
| 18 | GKS Tychy | 32 | 5 | 6 | 21 | 37 | 71 | -34 | 21 | B T T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
