Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna, 23h00 ngày 24/4
Kết quả Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna
Đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/4/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna trước đây
-
19/10/2025Gornik Leczna1 - 1Znicz Pruszkow0 - 0D
-
02/03/2025Gornik Leczna1 - 2Znicz Pruszkow1 - 0W
-
18/08/2024Znicz Pruszkow2 - 3Gornik Leczna1 - 1L
-
17/03/2024Gornik Leczna1 - 1Znicz Pruszkow1 - 0D
-
03/09/2023Znicz Pruszkow0 - 1Gornik Leczna0 - 1L
-
26/06/2024Gornik Leczna2 - 1Znicz Pruszkow1 - 0L
-
22/08/2020Gornik Leczna0 - 1Znicz Pruszkow0 - 1W
-
26/06/2019Gornik Leczna1 - 2Znicz Pruszkow1 - 0W
-
17/06/2020Gornik Leczna1 - 0Znicz Pruszkow0 - 0L
-
15/09/2019Znicz Pruszkow1 - 2Gornik Leczna1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Znicz Pruszkow vs Gornik Leczna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Znicz Pruszkow (sân khách) | 7 | 3 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Znicz Pruszkow thắng
Bại: là số trận Znicz Pruszkow thua
Thắng: là số trận Znicz Pruszkow thắng
Bại: là số trận Znicz Pruszkow thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Znicz Pruszkow và Gornik Leczna trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 28 | 16 | 10 | 2 | 63 | 26 | 37 | 58 | H T H T H H |
| 2 | Chrobry Glogow | 29 | 14 | 6 | 9 | 41 | 28 | 13 | 48 | T B T H B T |
| 3 | Slask Wroclaw | 28 | 13 | 9 | 6 | 54 | 42 | 12 | 48 | T T H T T H |
| 4 | KS Wieczysta Krakow | 29 | 13 | 8 | 8 | 58 | 43 | 15 | 47 | T B B T H T |
| 5 | Polonia Warszawa | 29 | 12 | 8 | 9 | 45 | 43 | 2 | 44 | B B H B B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 40 | 2 | 43 | T T H H B H |
| 7 | Miedz Legnica | 29 | 12 | 7 | 10 | 47 | 48 | -1 | 43 | T B H H T B |
| 8 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 28 | 11 | 9 | 8 | 45 | 42 | 3 | 42 | T B T B B B |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 35 | 4 | 41 | T T H T B T |
| 10 | LKS Lodz | 28 | 11 | 8 | 9 | 42 | 41 | 1 | 41 | H T H H T B |
| 11 | Stal Rzeszow | 29 | 11 | 6 | 12 | 41 | 47 | -6 | 39 | B H T B B B |
| 12 | Polonia Bytom | 29 | 10 | 8 | 11 | 45 | 40 | 5 | 38 | B H H H B B |
| 13 | Odra Opole | 29 | 9 | 11 | 9 | 28 | 33 | -5 | 38 | T H H T T H |
| 14 | Pogon Siedlce | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | B T B B B T |
| 15 | Stal Mielec | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 55 | -14 | 29 | T B T T T B |
| 16 | Gornik Leczna | 29 | 5 | 11 | 13 | 35 | 49 | -14 | 26 | B H T B T T |
| 17 | Znicz Pruszkow | 29 | 6 | 6 | 17 | 32 | 56 | -24 | 24 | B B B T B H |
| 18 | GKS Tychy | 29 | 5 | 6 | 18 | 35 | 62 | -27 | 21 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
