Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gornik Leczna vs Slask Wroclaw, 01h30 ngày 02/5
Kết quả Gornik Leczna vs Slask Wroclaw
Đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Phong độ Slask Wroclaw gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Gornik Leczna vs Slask Wroclaw
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 02/5/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw trước đây
-
26/10/2025Slask Wroclaw3 - 1Gornik Leczna1 - 0L
-
12/02/2022Gornik Leczna1 - 1Slask Wroclaw1 - 0D
-
15/08/2021Slask Wroclaw0 - 0Gornik Leczna0 - 0D
-
29/04/2017Slask Wroclaw0 - 2Gornik Leczna0 - 1W
-
15/04/2017Slask Wroclaw2 - 2Gornik Leczna2 - 0D
-
29/10/2016Gornik Leczna0 - 3Slask Wroclaw0 - 3L
-
14/05/2016Slask Wroclaw3 - 2Gornik Leczna1 - 1L
-
12/12/2015Slask Wroclaw2 - 1Gornik Leczna2 - 1L
-
15/08/2015Gornik Leczna2 - 3Slask Wroclaw2 - 2L
-
21/03/2015Gornik Leczna1 - 1Slask Wroclaw0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Ba Lan | 9 | 1 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Leczna (sân nhà) | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Gornik Leczna (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gornik Leczna thắng
Bại: là số trận Gornik Leczna thua
Thắng: là số trận Gornik Leczna thắng
Bại: là số trận Gornik Leczna thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gornik Leczna và Slask Wroclaw trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 29 | 16 | 11 | 2 | 65 | 28 | 37 | 59 | T H T H H H |
| 2 | Slask Wroclaw | 29 | 14 | 9 | 6 | 57 | 44 | 13 | 51 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 43 | 17 | 50 | B B T H T T |
| 4 | Chrobry Glogow | 30 | 14 | 6 | 10 | 41 | 29 | 12 | 48 | B T H B T B |
| 5 | Polonia Warszawa | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 43 | 3 | 47 | B H B B T T |
| 6 | LKS Lodz | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 | 42 | 2 | 44 | T H H T B T |
| 7 | Ruch Chorzow | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 | 42 | 2 | 44 | T H H B H H |
| 8 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 29 | 11 | 10 | 8 | 47 | 44 | 3 | 43 | B T B B B H |
| 9 | Miedz Legnica | 30 | 12 | 7 | 11 | 47 | 50 | -3 | 43 | B H H T B B |
| 10 | Puszcza Niepolomice | 30 | 10 | 12 | 8 | 41 | 37 | 4 | 42 | T H T B T H |
| 11 | Polonia Bytom | 30 | 11 | 8 | 11 | 47 | 40 | 7 | 41 | H H H B B T |
| 12 | Stal Rzeszow | 30 | 11 | 6 | 13 | 42 | 49 | -7 | 39 | H T B B B B |
| 13 | Odra Opole | 30 | 9 | 11 | 10 | 28 | 35 | -7 | 38 | H H T T H B |
| 14 | Pogon Siedlce | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 36 | T B B B T T |
| 15 | Stal Mielec | 30 | 8 | 5 | 17 | 43 | 58 | -15 | 29 | B T T T B B |
| 16 | Gornik Leczna | 30 | 5 | 12 | 13 | 37 | 51 | -14 | 27 | H T B T T H |
| 17 | Znicz Pruszkow | 30 | 6 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 25 | B B T B H H |
| 18 | GKS Tychy | 30 | 5 | 6 | 19 | 35 | 64 | -29 | 21 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
