Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Warta Poznan vs GKS Jastrzebie, 02h00 ngày 14/3

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Warta Poznan vs GKS Jastrzebie

  • Giải đấu: Hạng 2 Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 14/3/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Warta Poznan vs GKS Jastrzebie trước đây

  • 30/08/2025
    GKS Jastrzebie
    1 - 1
    Warta Poznan
    1 - 0
    D
  • 14/04/2018
    GKS Jastrzebie
    0 - 2
    Warta Poznan
    0 - 1
    W
  • 16/09/2017
    Warta Poznan
    1 - 0
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    W
  • 31/08/2022
    GKS Jastrzebie
    0 - 2
    Warta Poznan
    0 - 2
    W
  • 03/06/2020
    GKS Jastrzebie
    1 - 2
    Warta Poznan
    1 - 1
    W
  • 25/08/2019
    Warta Poznan
    1 - 1
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    D
  • 20/04/2019
    Warta Poznan
    0 - 0
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    D
  • 29/09/2018
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    Warta Poznan
    0 - 0
    D
  • 21/03/2009
    GKS Jastrzebie
    1 - 1
    Warta Poznan
    0 - 0
    D
  • 10/08/2008
    Warta Poznan
    3 - 1
    GKS Jastrzebie
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Warta Poznan vs GKS Jastrzebie

- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs GKS Jastrzebie: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 5 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs GKS Jastrzebie: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 3 2 1 0
Cúp Quốc Gia Ba Lan 1 1 0 0
Hạng nhất Ba Lan 6 2 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs GKS Jastrzebie: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Warta Poznan (sân nhà) 4 2 2 0
Warta Poznan (sân khách) 6 3 3 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Warta Poznan thắng
Bại: là số trận Warta Poznan thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Warta PoznanGKS Jastrzebie trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 21 15 2 4 44 24 20 47 T H T T T T
2 Olimpia Grudziadz 22 11 7 4 41 29 12 40 H H B T T B
3 Warta Poznan 21 11 7 3 35 24 11 40 T T B T H H
4 Podhale Nowy Targ 22 9 9 4 25 18 7 36 T T T B H B
5 Swit Szczecin 21 10 5 6 40 35 5 35 T H T T B T
6 Sandecja Nowy Sacz 21 9 6 6 32 28 4 33 T H B T T T
7 Podbeskidzie Bielsko-Biala 22 9 5 8 39 34 5 32 B H T T H T
8 Slask Wroclaw II 22 8 6 8 38 35 3 30 H H B B T T
9 Resovia Rzeszow 22 7 8 7 29 27 2 29 B B T T B H
10 Chojniczanka Chojnice 21 7 7 7 33 31 2 28 B T T B H T
11 Stal Stalowa Wola 21 6 9 6 40 34 6 27 T H H B H B
12 Zaglebie Sosnowiec 21 7 5 9 24 33 -9 26 H B B B B T
13 Sokol Kleczew 21 6 7 8 36 34 2 25 B T H H B H
14 Rekord Bielsko-Biala 21 6 7 8 29 36 -7 25 B B H B T H
15 Hutnik Krakow 22 6 6 10 31 33 -2 24 H B T B T B
16 KP Calisia Kalisz 22 4 7 11 21 34 -13 19 H B H B B B
17 LKS Lodz II 22 3 8 11 24 41 -17 17 T H H H B T
18 GKS Jastrzebie 21 0 7 14 16 47 -31 7 B H B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: