Kết quả Bulawayo Chiefs vs Herentals FC, 20h00 ngày 09/05
Kết quả Bulawayo Chiefs vs Herentals FC
Đối đầu Bulawayo Chiefs vs Herentals FC
Phong độ Bulawayo Chiefs gần đây
Phong độ Herentals FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.73O 1.75
0.92U 1.75
0.731
2.33X
2.552
3.05Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 0.75
1.08U 0.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bulawayo Chiefs vs Herentals FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 11
-
Bulawayo Chiefs vs Herentals FC: Diễn biến chính
-
12'0-1
Dreamer Liyeto -
25'Ncube Melikhaya
1-1 -
45'Tafadzwa Jimu
2-1 -
90'2-1
-
90'2-2
Prince Mahembe
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Bulawayo Chiefs vs Herentals FC: Số liệu thống kê
-
Bulawayo ChiefsHerentals FC
-
9Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
0Phạt góc9
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
58Pha tấn công44
-
-
37Tấn công nguy hiểm61
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 14 | 8 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 28 | H T T B T H |
| 2 | Capps linked | 14 | 8 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 28 | T B T H H H |
| 3 | Ngezi Platinum | 14 | 6 | 8 | 0 | 19 | 12 | 7 | 26 | H T H H H T |
| 4 | Scottland FC | 14 | 6 | 7 | 1 | 16 | 6 | 10 | 25 | T B H T H T |
| 5 | Herentals FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 25 | T H H H T T |
| 6 | Dynamos FC | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | H B B H T H |
| 7 | MWOS | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 10 | 3 | 21 | B H T H B T |
| 8 | Simba Bhora | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | T T T B H B |
| 9 | FC Platinum | 14 | 4 | 8 | 2 | 11 | 10 | 1 | 20 | B H H T T H |
| 10 | Highlanders | 14 | 3 | 10 | 1 | 10 | 7 | 3 | 19 | B H T T H H |
| 11 | Chicken Inn | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 12 | -2 | 18 | B T B T B B |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H H B B |
| 13 | ZPC Kariba | 14 | 2 | 8 | 4 | 8 | 9 | -1 | 14 | H H B B H H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 14 | 1 | 8 | 5 | 8 | 18 | -10 | 11 | T B H H B H |
| 15 | Manica Diamond | 14 | 2 | 4 | 8 | 7 | 18 | -11 | 10 | H B T H T H |
| 16 | Tron | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B H B H |
| 17 | Triangle FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 | 18 | -10 | 8 | B B B H B B |
| 18 | Agama | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 22 | -11 | 8 | H H B B T H |

