Số liệu thống kê VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Zimbabwe
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Zimbabwe
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Zimbabwe
Thống kê bóng đá VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 153 |
| Số trận đã kết thúc | 117 (76.47%) |
| Số trận sắp đá | 36 (23.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 38 (24.84%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 32 (20.92%) |
| Số trận hòa | 47 (30.72%) |
| Số bàn thắng | 215 (1.84 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 118 (1.01 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 97 (0.83 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Hardrock (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Hardrock (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Scottland FC, Dynamos FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | ZPC Kariba, Hunters (ZWE), Manica Diamond (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Highlanders, ZPC Kariba (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Triangle FC (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Scottland FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Simba Bhora, Highlanders, Scottland FC, ZPC Kariba (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Hardrock (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | Hardrock (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Hardrock (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (13 bàn thua) |
VĐQG Zimbabwe
| Tên giải đấu | VĐQG Zimbabwe |
| Tên khác | Zimbabwe |
| Tên Tiếng Anh | Zimbabwe Premier |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 14 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |