Kết quả Chicken Inn vs Scottland FC, 20h00 ngày 23/05
Kết quả Chicken Inn vs Scottland FC
Đối đầu Chicken Inn vs Scottland FC
Phong độ Chicken Inn gần đây
Phong độ Scottland FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 1.75
0.92U 1.75
0.701
2.90X
2.602
2.63Hiệp 1+0
0.98-0
0.83O 0.5
0.75U 0.5
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chicken Inn vs Scottland FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 14
-
Chicken Inn vs Scottland FC: Diễn biến chính
-
22'0-1
-
61'0-2
Walter Musona -
86'0-2
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Chicken Inn vs Scottland FC: Số liệu thống kê
-
Chicken InnScottland FC
-
3Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
1Phạt góc7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
45Pha tấn công57
-
-
23Tấn công nguy hiểm63
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 7 | 14 | 27 | H H T T B T |
| 2 | Capps linked | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 27 | T T B T H H |
| 3 | Ngezi Platinum | 14 | 6 | 8 | 0 | 19 | 12 | 7 | 26 | H T H H H T |
| 4 | Scottland FC | 14 | 6 | 7 | 1 | 16 | 6 | 10 | 25 | T B H T H T |
| 5 | Herentals FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 25 | T H H H T T |
| 6 | Dynamos FC | 13 | 5 | 6 | 2 | 17 | 11 | 6 | 21 | H H B B H T |
| 7 | Simba Bhora | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | T T T B H B |
| 8 | FC Platinum | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 10 | 1 | 19 | H B H H T T |
| 9 | Highlanders | 13 | 3 | 9 | 1 | 10 | 7 | 3 | 18 | T B H T T H |
| 10 | MWOS | 13 | 4 | 6 | 3 | 11 | 10 | 1 | 18 | H B H T H B |
| 11 | Chicken Inn | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 12 | -2 | 18 | B T B T B B |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H H B B |
| 13 | ZPC Kariba | 14 | 2 | 8 | 4 | 8 | 9 | -1 | 14 | H H B B H H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 13 | 1 | 7 | 5 | 7 | 17 | -10 | 10 | B T B H H B |
| 15 | Manica Diamond | 13 | 2 | 3 | 8 | 7 | 18 | -11 | 9 | B H B T H T |
| 16 | Triangle FC | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 16 | -8 | 8 | T B B B H B |
| 17 | Agama | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 22 | -11 | 8 | H H B B T H |
| 18 | Tron | 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 20 | -10 | 7 | B B T B H B |

