Kết quả Mjallby AIF vs IFK Norrkoping FK, 20h00 ngày 26/10

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 28

  • Mjallby AIF vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Christoffer Nyman
  • 30'
    Jesper Gustavsson
    0-1
  • 42'
    0-1
    Tim Prica
  • 46'
    Herman Johansson  
    Timo Stavitski  
    0-1
  • 46'
    Tom Pettersson  
    Christian Tchouante  
    0-1
  • 46'
    Viktor Gustafsson  
    Romeo Leandersson  
    0-1
  • 55'
    Tom Pettersson goal 
    1-1
  • 66'
    1-1
     Ake Andersson
     Tim Prica
  • 67'
    Jacob Bergstrom (Assist:Herman Johansson) goal 
    2-1
  • 67'
    Jeppe Kjaer  
    Ludwig Malachowski Thorell  
    2-1
  • 82'
    2-1
     Ismet Lushaku
     Alexander Fransson
  • 82'
    2-1
     Yahya Kalley
     Marcus Baggesen
  • 90'
    Ludvig Tidstrand  
    Uba Charles  
    2-1
  • 90'
    2-1
    Max Watson
  • Mjallby AIF vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị

  • Mjallby AIF3-4-3
    1
    Noel Tornqvist
    3
    Christian Tchouante
    4
    Axel Noren
    5
    Abdullah Iqbal
    6
    Ludwig Malachowski Thorell
    22
    Jesper Gustavsson
    39
    Romeo Leandersson
    19
    Abdoulie Manneh
    11
    Timo Stavitski
    18
    Jacob Bergstrom
    26
    Uba Charles
    22
    Tim Prica
    5
    Christoffer Nyman
    8
    Isak Andri Sigurgeirsson
    7
    Alexander Fransson
    9
    Arnor Ingvi Traustason
    25
    Kevin Hoog Jansson
    37
    Moutaz Neffati
    4
    Amadeus Sogaard
    19
    Max Watson
    3
    Marcus Baggesen
    40
    David Andersson
    IFK Norrkoping FK4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Bork Classonn Bang-Kittilsen
    23Lowe Bengtsson
    7Viktor Gustafsson
    14Herman Johansson
    10Jeppe Kjaer
    35Alexander Lundin
    21Adam Petersson
    24Tom Pettersson
    27Ludvig Tidstrand
    Ake Andersson 28
    Jonatan Gudni Arnarsson 18
    Axel Bronner 20
    Anton Eriksson 24
    Yahya Kalley 14
    Theo Krantz 30
    Jesper Lindvall 31
    Ismet Lushaku 11
    Abdoulie Tamba 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Anders Torstensson
    GLEN RIDDERSHOLM
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Mjallby AIF vs IFK Norrkoping FK: Số liệu thống kê

  • Mjallby AIF
    IFK Norrkoping FK
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    25%
  •  
     
  • 730
    Số đường chuyền
    256
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 36
    Long pass
    24
  •  
     
  • 137
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation